GMT +7
Scottish Premiership
Địa điểm: McDiarmid Park Thời tiết: Nhiều mây ,10℃~11℃
Simo Valakari
4-2-3-1 Motherwell
Alfred Johansson
#1 7.3 Toby Steward
  • Toby Steward
  • Họ tên:Toby Steward
  • Ngày sinh:12/02/2005
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
51'
#2 5.9 Enes Alic
  • Enes Alic
  • Họ tên:Enes Alic
  • Ngày sinh:03/09/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Cheick Tidiane Diabate
  • Họ tên:Cheick Tidiane Diabate
  • Ngày sinh:21/01/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Daniel Finlayson
  • Họ tên:Daniel Finlayson
  • Ngày sinh:19/01/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Liam Smith
  • Họ tên:Liam Smith
  • Ngày sinh:10/04/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
67'
#8 6.9 Jason Holt
  • Jason Holt
  • Họ tên:Jason Holt
  • Ngày sinh:19/02/1993
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#42 7.3 Reece McAlear
  • Reece McAlear
  • Họ tên:Reece McAlear
  • Ngày sinh:12/02/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
19'80'
#7 7.5 Taylor Steven
  • Taylor Steven
  • Họ tên:Taylor Steven
  • Ngày sinh:17/09/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
67'
#30 6.3 Joel Cotterill
  • Joel Cotterill
  • Họ tên:Joel Cotterill
  • Ngày sinh:10/10/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
66'90'
#32 7.2 Josh Campbell
  • Josh Campbell
  • Họ tên:Josh Campbell
  • Ngày sinh:06/05/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#9 6.1 Josh Fowler
  • Josh Fowler
  • Họ tên:Josh Fowler
  • Ngày sinh:14/11/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Seb Palmer-Houlden
  • Họ tên:Seb Palmer-Houlden
  • Ngày sinh:12/05/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
54'80'
  • Tawanda Maswanhise
  • Họ tên:Tawanda Maswanhise
  • Ngày sinh:20/11/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
46'
#13 5.6 Jardell Kanga
  • Jardell Kanga
  • Họ tên:Jardell Kanga
  • Ngày sinh:13/12/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
34'51'62'
#19 7.9 Ibrahim Said
  • Ibrahim Said
  • Họ tên:Ibrahim Said
  • Ngày sinh:15/06/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
46'
#6 6.5 Jordan McGhee
  • Jordan McGhee
  • Họ tên:Jordan McGhee
  • Ngày sinh:24/07/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#71 7.7 Joseph Hodge
  • Joseph Hodge
  • Họ tên:Joseph Hodge
  • Ngày sinh:14/09/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
71'
  • Tom Sparrow
  • Họ tên:Tom Sparrow
  • Ngày sinh:06/12/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
88'
  • Jake Girdwood Reich
  • Họ tên:Jake Girdwood Reich
  • Ngày sinh:26/05/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Martin Moormann
  • Họ tên:Martin Moormann
  • Ngày sinh:30/04/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Emmanuel Longelo
  • Họ tên:Emmanuel Longelo
  • Ngày sinh:27/12/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#1 5.9 Alex Paulsen
  • Alex Paulsen
  • Họ tên:Alex Paulsen
  • Ngày sinh:04/07/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương, chưa chắc chắn
Treo giò do thẻ đỏ
Phẫu thuật đầu gối
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Toby Steward
33
Liam Smith
19
Daniel Finlayson
3
Cheick Tidiane Diabate
2
Enes Alic
42
Reece McAlear
8
Jason Holt
32
Josh Campbell
30
Joel Cotterill
7
Taylor Steven
9
Josh Fowler
Dự bị
Ra sân
GK
1
Alex Paulsen
45
Emmanuel Longelo
5
Martin Moormann
3
Jake Girdwood Reich
7
Tom Sparrow
71
Joseph Hodge
8
Lukas Fadinger
19
Ibrahim Said
11
Alex Lowry
LW
18
Tawanda Maswanhise
47
Seb Palmer-Houlden
Dự bị
Cập nhật 29/10/2026 05:45

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2