Sự kiện chính
19'
34'
46'
Jardell Kanga
Dylan Levitt
46'
Lukas Fadinger
Jordan McGhee
Enes Alic
51'
51'
Ibrahim Said
54'
62'
Regan Charles-Cook
Ibrahim Said
Josh Campbell
James Gullan
66'
Danny Schmidt
Ruari Paton
66'
Joel Cotterill
Jason Holt
67'
71'
Tom Sparrow
Logan Chalmers
Taylor Steven
80'
80'
Jamie Knight-Lebel
Tawanda Maswanhise
88'
Stephen Odonnell
Jake Girdwood Reich
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 2 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 2
- 124 Tấn công 89
- 48 Tấn công nguy hiểm 50
- 3 Sút cầu môn 9
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 15 Sút bóng 17
- 9 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 9
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 35
- 7 Cứu thua 1
- 2 Tắc bóng thành công 7
- 6 Challenge 6
- 32 Chuyền dài 25
- 1 Kiến tạo 2
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 21 Đánh đầu thành công 19
- 6 Sút trúng cột dọc 4
- 2 Tắc bóng 7
- 6 Beat 3
- 19 Quả ném biên 19
- 548 Chuyền bóng 424
- 84% TL chuyền bóng thành công 79%
- 3 1
- 1 0
- 12 13
- 3 4
- 51 42
- 1.44 1.51
- 1.03 1.09
- 0.42 0.42
- 1.44 1.51
- 1.11 2.47
- 16 29
- 22 22
- 30 23
- 21 19
- 29 27
Dữ liệu đội bóng Saint Johnstone vs Motherwell đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 2.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0 | Mất bàn | 2.3 | 0.3 | Mất bàn | 2 |
| 5.5 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 4.2 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 9.5 | Phạt góc | 3 | 7.2 | Phạt góc | 3.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 5 | Phạm lỗi | 11 | 12.8 | Phạm lỗi | 11.1 |
Saint Johnstone
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Motherwell
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 6
- 29
- 27
- 15
- 14
- 12
- 18
- 15
- 8
- 20
- 25
- 18
- 12
- 7
- 3
- 18
- 18
- 22
- 12
- 14
- 30
- 14
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Saint Johnstone (0 Trận đấu) | Motherwell (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
29/10/2026 05:45

