GMT +7
Scottish Premiership
Địa điểm: Fir Park Thời tiết: Nhiều mây ,15℃~16℃
Motherwell 4-2-3-1
Alfred Johansson
Jim Goodwin
#1 7.2 Alex Paulsen
  • Alex Paulsen
  • Họ tên:Alex Paulsen
  • Ngày sinh:04/07/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Emmanuel Longelo
  • Họ tên:Emmanuel Longelo
  • Ngày sinh:27/12/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Martin Moormann
  • Họ tên:Martin Moormann
  • Ngày sinh:30/04/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Jamie Knight-Lebel
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 7.5 Tom Sparrow
  • Tom Sparrow
  • Họ tên:Tom Sparrow
  • Ngày sinh:06/12/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Lukas Fadinger
  • Họ tên:Lukas Fadinger
  • Ngày sinh:27/09/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#71 8.4 Joseph Hodge
  • Joseph Hodge
  • Họ tên:Joseph Hodge
  • Ngày sinh:14/09/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ibrahim Said
  • Họ tên:Ibrahim Said
  • Ngày sinh:15/06/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#11 8.5 Alex Lowry
  • Alex Lowry
  • Họ tên:Alex Lowry
  • Ngày sinh:23/06/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Regan Charles-Cook
  • Họ tên:Regan Charles-Cook
  • Ngày sinh:14/02/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
  • Tawanda Maswanhise
  • Họ tên:Tawanda Maswanhise
  • Ngày sinh:20/11/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
#7 6.6 Mehdi Merghem
  • Mehdi Merghem
  • Họ tên:Mehdi Merghem
  • Ngày sinh:19/07/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
  • Zachary Sapsford
  • Họ tên:Zachary Sapsford
  • Ngày sinh:16/08/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#77 6.7 Daniel Bennie
  • Daniel Bennie
  • Họ tên:Daniel Bennie
  • Ngày sinh:13/04/2006
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#26 6.4 Abdoulaye Yoro
  • Abdoulaye Yoro
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 3.3 Emmanuel Agyei
  • Emmanuel Agyei
  • Họ tên:Emmanuel Agyei
  • Ngày sinh:03/11/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Panutche Camara
  • Họ tên:Panutche Camara
  • Ngày sinh:28/02/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea Bissau
#23 6.6 Joshua Rawlins
  • Joshua Rawlins
  • Họ tên:Joshua Rawlins
  • Ngày sinh:23/04/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#3 6.8 Bert Esselink
  • Bert Esselink
  • Họ tên:Bert Esselink
  • Ngày sinh:16/08/1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#18 6.4 Michael Forbes
  • Michael Forbes
  • Họ tên:Michael Forbes
  • Ngày sinh:29/04/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#11 6.5 Will Ferry
  • Will Ferry
  • Họ tên:Will Ferry
  • Ngày sinh:07/12/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#1 6.3 Jack Walton
  • Jack Walton
  • Họ tên:Jack Walton
  • Ngày sinh:23/04/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương, chưa chắc chắn
16 RB
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Trở lại thi đấu
Chấn thương, chưa chắc chắn

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Alex Paulsen
3
Jake Girdwood Reich
4
Jamie Knight-Lebel
5
Martin Moormann
45
Emmanuel Longelo
71
Joseph Hodge
8
Lukas Fadinger
LW
18
Tawanda Maswanhise
11
Alex Lowry
19
Ibrahim Said
47
Seb Palmer-Houlden
Dự bị
Ra sân
1
Jack Walton
23
Joshua Rawlins
3
Bert Esselink
18
Michael Forbes
11
Will Ferry
5
Vicko Sevelj
10
Dylan Tait
RB
8
Panutche Camara
21
Jesse Randall
15
Lachlan Rose
9
Zachary Sapsford
Dự bị
Cập nhật 18/10/2026 07:09

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2