Sự kiện chính
14'
Emmanuel Agyei
19'
20'
Dylan Tait
Abdoulaye Yoro
Seb Palmer-Houlden
35'
46'
Jesse Randall
Mehdi Merghem
Jake Girdwood Reich
Jamie Knight-Lebel
46'
57'
Neil Farrugia
Daniel Bennie
58'
Lachlan Rose
Zachary Sapsford
Eythor Bjorgolfsson
Seb Palmer-Houlden
59'
Dylan Levitt
Lukas Fadinger
59'
64'
Kevin Ciubotaru
Will Ferry
65'
67'
Stephen Odonnell
Tom Sparrow
68'
Willy Vogt
Alex Lowry
68'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 9 Phạt góc 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 129 Tấn công 45
- 62 Tấn công nguy hiểm 23
- 8 Sút cầu môn 1
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 25 Sút bóng 5
- 8 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 1
- 18 Đánh đầu 18
- 1 Cứu thua 5
- 14 Tắc bóng thành công 14
- 3 Challenge 5
- 18 Chuyền dài 14
- 3 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 2 Woodwork 0
- 12 Đánh đầu thành công 6
- 9 Sút trúng cột dọc 2
- 14 Tắc bóng 14
- 8 Beat 4
- 14 Quả ném biên 17
- 754 Chuyền bóng 295
- 93% TL chuyền bóng thành công 80%
- 2 0
- 2 0
- 16 2
- 9 3
- 44 36
- 2.15 0.19
- 1.83 0.12
- 0.31 0.06
- 2.15 0.19
- 2.03 0.18
- 35 13
- 25 16
- 32 30
- 12 6
- 20 28
Dữ liệu đội bóng Motherwell vs Dundee United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 2 | Mất bàn | 1.6 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 3.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 51.7% | TL kiểm soát bóng | 45.1% |
Motherwell
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dundee United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 7
- 27
- 13
- 14
- 13
- 18
- 13
- 8
- 28
- 25
- 23
- 12
- 8
- 3
- 22
- 18
- 16
- 12
- 16
- 30
- 12
- 24
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Motherwell (38 Trận đấu) | Dundee United (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 4 | 8 |
Cập nhật
18/10/2026 07:09

