GMT +7
Scottish Premiership
Địa điểm: Rugby Park Thời tiết:  ,16℃~17℃
Neil Docherty McCann
Craig McLeish
  • Maksymilian Stryjek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Michael Schjonning Larsen
  • Họ tên:Michael Schjonning Larsen
  • Ngày sinh:02/02/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Cathal McCarthy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 7.4 George Stanger
  • George Stanger
  • Họ tên:George Stanger
  • Ngày sinh:15/08/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Jonathan Meier
  • Họ tên:Jonathan Meier
  • Ngày sinh:11/11/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#11 7 Greg Kiltie
  • Greg Kiltie
  • Họ tên:Greg Kiltie
  • Ngày sinh:18/01/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#18 6.6 Tom Lowery
  • Tom Lowery
  • Họ tên:Tom Lowery
  • Ngày sinh:31/12/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#36 6.6 Aaron Tshibola
  • Aaron Tshibola
  • Họ tên:Aaron Tshibola
  • Ngày sinh:02/01/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#8 6.7 Erik Ring
  • Erik Ring
  • Họ tên:Erik Ring
  • Ngày sinh:24/04/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Tyreece John Jules
  • Họ tên:Tyreece John Jules
  • Ngày sinh:14/02/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#9 6.3 Joe Hugill
  • Joe Hugill
  • Họ tên:Joe Hugill
  • Ngày sinh:19/10/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Roland Idowu
  • Họ tên:Roland Idowu
  • Ngày sinh:21/01/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Samuel Ramos
  • Họ tên:Samuel Ramos
  • Ngày sinh:18/08/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Killian Phillips
  • Họ tên:Killian Phillips
  • Ngày sinh:30/03/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#23 6.4 Chris Mochrie
  • Chris Mochrie
  • Họ tên:Chris Mochrie
  • Ngày sinh:07/04/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#8 7.7 Ryan Carr
  • Ryan Carr
  • Họ tên:Ryan Carr
  • Ngày sinh:23/09/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#48 7.2 Paul Nsio
  • Paul Nsio
  • Họ tên:Paul Nsio
  • Ngày sinh:15/03/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Calvin Ramsay
  • Họ tên:Calvin Ramsay
  • Ngày sinh:31/07/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Alexandros Gogic
  • Họ tên:Alexandros Gogic
  • Ngày sinh:13/04/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
#53 7.3 Henry Fieldson
  • Henry Fieldson
  • Họ tên:Henry Fieldson
  • Ngày sinh:04/07/2005
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.4 Declan John
  • Declan John
  • Họ tên:Declan John
  • Ngày sinh:30/06/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#1 7.7 Jacob Chapman
  • Jacob Chapman
  • Họ tên:Jacob Chapman
  • Ngày sinh:22/10/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Maksymilian Stryjek
FW
21
Michael Schjonning Larsen
6
Robbie Deas
14
George Stanger
2
Jamie Brandon
LW
11
Greg Kiltie
CM
36
Aaron Tshibola
18
Tom Lowery
8
Erik Ring
10
Tyreece John Jules
9
Joe Hugill
Dự bị
Ra sân
1
Jacob Chapman
3
Declan John
13
Alexandros Gogic
22
Marcus Fraser
2
Jayden Richardson
48
Paul Nsio
8
Ryan Carr
23
Chris Mochrie
88
Killian Phillips
10
Samuel Ramos
9
Eseosa Sule
Dự bị
Cập nhật 13/10/2026 17:32

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2