Sự kiện chính
4'
Greg Kiltie
38'
42'
Nikolas Agrafiotis
Djenairo Daniels
Tyreece John Jules
46'
Aaron Tshibola
Erik Ring
46'
Jamie Brandon
Johnly Yfeko
46'
61'
Jake Young
Nikolas Agrafiotis
66'
Luke Thomas
Chris Mochrie
Rory McKenzie
Mark OHara
66'
74'
Jayden Richardson
Fraser Taylor
74'
Eseosa Sule
Ismeal Kabia
Bailey Rice
Tom Lowery
78'
Bailey Rice
82'
82'
Jayden Richardson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 7 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 95 Tấn công 94
- 40 Tấn công nguy hiểm 41
- 2 Sút cầu môn 1
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 9 Sút bóng 10
- 12 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 1
- 33 Đánh đầu 21
- 0 Cứu thua 2
- 17 Tắc bóng thành công 20
- 6 Challenge 13
- 23 Chuyền dài 38
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 0 Woodwork 1
- 14 Đánh đầu thành công 13
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 17 Tắc bóng 14
- 8 Beat 5
- 23 Quả ném biên 24
- 457 Chuyền bóng 520
- 81% TL chuyền bóng thành công 86%
- 0 1
- 0 1
- 4 7
- 5 3
- 62 50
- 0.43 1.09
- 0.16 0.98
- 0.27 0.11
- 0.43 1.09
- 0.16 0.65
- 17 29
- 20 14
- 48 37
- 14 13
- 18 28
Dữ liệu đội bóng Kilmarnock vs Saint Mirren đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 2 | 2.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 4.5 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 14 | 14.5 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 47.6% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Kilmarnock
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Saint Mirren
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 9
- 15
- 9
- 15
- 21
- 15
- 15
- 13
- 18
- 21
- 24
- 14
- 15
- 12
- 10
- 7
- 15
- 20
- 17
- 16
- 17
- 27
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kilmarnock (38 Trận đấu) | Saint Mirren (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 4 | 9 |
Cập nhật
13/10/2026 17:32

