GMT +7
Israel Premier League
Thời tiết: Nắng ,27℃~28℃
Eliran Hodeda
#22 6.3 Ido Sharon
  • Ido Sharon
  • Họ tên:Ido Sharon
  • Ngày sinh:06/06/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#14 8 Guy Sanker
  • Guy Sanker
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#13 8.7 Ziv Morgan
  • Ziv Morgan
  • Họ tên:Ziv Morgan
  • Ngày sinh:19/01/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#37 6.8 Ondrej Baco
  • Ondrej Baco
  • Họ tên:Ondrej Baco
  • Ngày sinh:25/03/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#17 6.7 Ron Unger
  • Ron Unger
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#30 5.8 Mansour Badjie
  • Mansour Badjie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#23 6.8 Chris Kouakou
  • Chris Kouakou
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#18 5.9 Eden Shamir
  • Eden Shamir
  • Họ tên:Eden Shamir
  • Ngày sinh:25/06/1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#8 6.5 Ariel Cohen
  • Ariel Cohen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bi Nene Junior Gbamble
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 7 Qays Ghanem
  • Qays Ghanem
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 5.9 Abdulsalam Sani
  • Abdulsalam Sani
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#33 6.4 Israel Dappa
  • Israel Dappa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 6.8 Ohad Almagor
  • Ohad Almagor
  • Họ tên:Ohad Almagor
  • Ngày sinh:14/05/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#91 6.9 Christ Tiehi
  • Christ Tiehi
  • Họ tên:Christ Tiehi
  • Ngày sinh:16/06/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#14 6.1 Omer Abuhav
  • Omer Abuhav
  • Họ tên:Omer Abuhav
  • Ngày sinh:09/09/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#25 8.2 Andrew Idoko
  • Andrew Idoko
  • Họ tên:Andrew Idoko
  • Ngày sinh:08/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#16 6.4 Omer Agvadish
  • Omer Agvadish
  • Họ tên:Omer Agvadish
  • Ngày sinh:30/12/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
  • Yonatan Kay Laish
  • Họ tên:Yonatan Kay Laish
  • Ngày sinh:27/01/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Noam Gil Malmud
  • Họ tên:Noam Gil Malmud
  • Ngày sinh:02/08/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#20 7.5 Ofek Nadir
  • Ofek Nadir
  • Họ tên:Ofek Nadir
  • Ngày sinh:14/05/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#55 6.5 Nadav Zamir
  • Nadav Zamir
  • Họ tên:Nadav Zamir
  • Ngày sinh:07/06/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cấm thi đấu do doping
Cấm thi đấu do doping
Rách cơ khép

Đội hình gần đây

Ra sân
22
Ido Sharon
14
Guy Sanker
17
Ron Unger
37
Ondrej Baco
13
Ziv Morgan
47
Daniel Joulani
10
Bar Cohen
23
Chris Kouakou
18
Eden Shamir
9
Itamar Shviro
84
Bi Nene Junior Gbamble
Dự bị
55
Jones Abu Ganima
1
Gad Amos
5
Nehoray Chen
8
Ariel Cohen
11
Samir Farhud
12
Qays Ghanem
19
Gabi Maatuk
26
Ravid Shamai
77
Agam Yehuda
Ra sân
55
Nadav Zamir
LB
20
Ofek Nadir
3
Noam Gil Malmud
DF
4
Yonatan Kay Laish
16
Omer Agvadish
FW
25
Andrew Idoko
11
Yanai Distalfeld
91
Christ Tiehi
70
Sharani Zuberu
10
Vitalie Damascan
7
Ohad Almagor
Dự bị
14
Omer Abuhav
33
Israel Dappa
1
Ben Gordin Anbary
22
Tamir Haimovich
18
Li On Mizrahi
17
Abdulsalam Sani
23
Shprauo N.
19
Nadim Vrasana
Cập nhật 25/10/2026 12:05

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2