Ironi Tiberias
5-3-2
Eliran Hodeda
4-4-2
Hapoel Jerusalem
-
- Họ tên:Ido Sharon
- Ngày sinh:06/06/2002
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ziv Morgan
- Ngày sinh:19/01/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Ondrej Baco
- Ngày sinh:25/03/1996
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.375(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Eden Shamir
- Ngày sinh:25/06/1995
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ohad Almagor
- Ngày sinh:14/05/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Christ Tiehi
- Ngày sinh:16/06/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:Omer Abuhav
- Ngày sinh:09/09/2003
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Andrew Idoko
- Ngày sinh:08/01/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Omer Agvadish
- Ngày sinh:30/12/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Yonatan Kay Laish
- Ngày sinh:27/01/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Noam Gil Malmud
- Ngày sinh:02/08/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Ofek Nadir
- Ngày sinh:14/05/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Nadav Zamir
- Ngày sinh:07/06/2001
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
22
Ido Sharon
14
Guy Sanker
17
Ron Unger
37
Ondrej Baco
13
Ziv Morgan
47
Daniel Joulani
10
Bar Cohen
23
Chris Kouakou
18
Eden Shamir
9
Itamar Shviro
84
Bi Nene Junior Gbamble
Dự bị
55
Jones Abu Ganima
1
Gad Amos
5
Nehoray Chen
8
Ariel Cohen
11
Samir Farhud
12
Qays Ghanem
19
Gabi Maatuk
26
Ravid Shamai
77
Agam Yehuda
Ra sân
55
Nadav Zamir
LB
20
Ofek Nadir
3
Noam Gil Malmud
DF
4
Yonatan Kay Laish
16
Omer Agvadish
FW
25
Andrew Idoko
11
Yanai Distalfeld
91
Christ Tiehi
70
Sharani Zuberu
10
Vitalie Damascan
7
Ohad Almagor
Dự bị
14
Omer Abuhav
33
Israel Dappa
1
Ben Gordin Anbary
22
Tamir Haimovich
18
Li On Mizrahi
17
Abdulsalam Sani
23
Shprauo N.
19
Nadim Vrasana
Cập nhật
25/10/2026 12:05

