Sự kiện chính
29'
Ohad Almagor
37'
Omer Abuhav
41'
43'
Israel Dappa
46'
Tamir Haimovich
Yonatan Kay Laish
46'
Nadim Vrasana
Israel Dappa
46'
Yanai Distalfeld
Omer Abuhav
47'
58'
Omer Agvadish
62'
Idan Cohen
Omer Agvadish
Gabi Maatuk
Mansour Badjie
62'
70'
Edward Chilufya
Abdulsalam Sani
Samir Farhud
Ariel Cohen
76'
Artur Miranyan
Qays Ghanem
76'
77'
Agam Yehuda
Ron Unger
87'
Chris Kouakou
88'
90'
Yanai Distalfeld
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 5 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 5
- 95 Tấn công 109
- 41 Tấn công nguy hiểm 70
- 3 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 8 Sút bóng 14
- 6 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 6
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 5 Challenge 7
- 23 Chuyền dài 15
- 1 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 2
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 7
- 7 Beat 5
- 14 Quả ném biên 15
- 412 Chuyền bóng 500
- 81% TL chuyền bóng thành công 88%
- 3 2
- 1 0
- 6 10
- 2 4
- 47 29
- 1.32 1.28
- 2.11 1.89
- 18 21
- 16 22
- 36 24
- 11 5
- 20 27
Dữ liệu đội bóng Ironi Tiberias vs Hapoel Jerusalem đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 0.4 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 0.5 | Phạt góc | 6 | 3.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 11 | 12.6 | Phạm lỗi | 10.6 |
Ironi Tiberias
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Jerusalem
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 9
- 13
- 13
- 20
- 11
- 10
- 25
- 20
- 25
- 26
- 22
- 15
- 13
- 6
- 20
- 13
- 4
- 15
- 13
- 22
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ironi Tiberias (33 Trận đấu) | Hapoel Jerusalem (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 6 | 3 |
Cập nhật
25/10/2026 12:05

