GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Nihondaira Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,16℃~17℃
Takayuki Yoshida
Shinya Tsukahara
  • Yuji Takahashi
  • Họ tên:Yuji Takahashi
  • Ngày sinh:11/04/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#25 7.9 Mateus Brunetti
  • Mateus Brunetti
  • Họ tên:Mateus Brunetti
  • Ngày sinh:18/11/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#15 7 Yuki Honda
  • Yuki Honda
  • Họ tên:Yuki Honda
  • Ngày sinh:02/01/1991
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#81 6.8 KOZUKA Kazuki
  • KOZUKA Kazuki
  • Họ tên:KOZUKA Kazuki
  • Ngày sinh:02/08/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#17 7.3 Masaki Yumiba
  • Masaki Yumiba
  • Họ tên:Masaki Yumiba
  • Ngày sinh:13/05/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#9 6.8 Oh Se-Hun
  • Oh Se-Hun
  • Họ tên:Oh Se-Hun
  • Ngày sinh:15/01/1999
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#24 7.2 Hidehiro Sugai
  • Hidehiro Sugai
  • Họ tên:Hidehiro Sugai
  • Ngày sinh:27/10/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#47 7.4 Yudai Shimamoto
  • Yudai Shimamoto
  • Họ tên:Yudai Shimamoto
  • Ngày sinh:26/10/2006
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#8 6.9 Kenta Inoue
  • Kenta Inoue
  • Họ tên:Kenta Inoue
  • Ngày sinh:23/07/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 7.1 Togo Umeda
  • Togo Umeda
  • Họ tên:Togo Umeda
  • Ngày sinh:23/07/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 7.2 Germain Ryo
  • Germain Ryo
  • Họ tên:Germain Ryo
  • Ngày sinh:19/04/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#37 5.8 Masaya Tashiro
  • Masaya Tashiro
  • Họ tên:Masaya Tashiro
  • Ngày sinh:01/05/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#9 0 Werik Popo
  • Werik Popo
  • Họ tên:Werik Popo
  • Ngày sinh:17/10/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#24 6.1 Yuma Obata
  • Yuma Obata
  • Họ tên:Yuma Obata
  • Ngày sinh:07/11/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#23 6.1 Daiki Fukazawa
  • Daiki Fukazawa
  • Họ tên:Daiki Fukazawa
  • Ngày sinh:21/08/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masato Shigemi
  • Họ tên:Masato Shigemi
  • Ngày sinh:20/09/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#34 6.1 Keiya Shiihashi
  • Keiya Shiihashi
  • Họ tên:Keiya Shiihashi
  • Ngày sinh:20/06/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#29 5.6 Yota Maejima
  • Yota Maejima
  • Họ tên:Yota Maejima
  • Ngày sinh:12/08/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 5.8 Shu Morooka
  • Shu Morooka
  • Họ tên:Shu Morooka
  • Ngày sinh:09/12/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#47 5.6 Yu Hashimoto
  • Yu Hashimoto
  • Họ tên:Yu Hashimoto
  • Ngày sinh:07/06/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 7.1 Tomoya Miki
  • Tomoya Miki
  • Họ tên:Tomoya Miki
  • Ngày sinh:28/03/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#38 6.9 Daiki Miya
  • Daiki Miya
  • Họ tên:Daiki Miya
  • Ngày sinh:01/04/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo
Trở lại thi đấu
Treo giò do thẻ đỏ
Chấn thương sụn chêm

Đội hình gần đây

Ra sân
51
Jelani Reshaun Sumiyoshi
50
Tomoya Fujii
24
Hidehiro Sugai
28
Yutaka Yoshida
19
Kosuke Kinoshita
47
Yudai Shimamoto
16
Togo Umeda
21
Kai Matsuzaki
13
Germain Ryo
3
Yuji Takahashi
17
Masaki Yumiba
Dự bị
Ra sân
GK
41
Kazuki Fujita
15
Yuma Tsujioka
37
Masaya Tashiro
16
Teppei Oka
23
Daiki Fukazawa
11
Tomoya Miki
55
Kokoro Maeda
47
Yu Hashimoto
13
Shu Morooka
6
Masato Shigemi
9
Werik Popo
Dự bị
17
Akino Hiroki
32
Abdul Hanan Sani Brown
22
Kazuki Fujimoto
25
Yuji Kitajima
29
Yota Maejima
38
Daiki Miya
1
Takumi Nagaishi
14
Nago Shintaro
34
Keiya Shiihashi
Cập nhật 25/10/2026 09:46

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2