Sự kiện chính
8'
Nago Shintaro
Werik Popo
26'
Daiki Miya
30'
Takumi Kamijima
Daiki Fukazawa
Kenta Inoue
34'
Tomoya Fujii
Kenta Inoue
67'
Doo Jae Won
KOZUKA Kazuki
67'
71'
77'
Abdul Hanan Sani Brown
Masato Shigemi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 1 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 124 Tấn công 89
- 66 Tấn công nguy hiểm 42
- 3 Sút cầu môn 1
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 13 Sút bóng 6
- 12 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng thành công 8
- 4 Challenge 7
- 24 Chuyền dài 32
- 1 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 4 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 8
- 4 Beat 4
- 18 Quả ném biên 26
- 451 Chuyền bóng 356
- 82% TL chuyền bóng thành công 80%
- 2 1
- 2 1
- 9 2
- 4 4
- 66 47
- 1.11 0.6
- 0.76 0.04
- 0.35 0.56
- 1.11 0.6
- 0.48 0.08
- 21 11
- 18 11
- 37 28
- 29 19
- 19 24
Dữ liệu đội bóng Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 5 | 4.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.5 | 1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 9.3 | Phạm lỗi | 11.5 |
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Avispa Fukuoka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 3
- 19
- 14
- 12
- 17
- 22
- 14
- 19
- 21
- 19
- 28
- 14
- 13
- 11
- 13
- 14
- 25
- 4
- 9
- 26
- 9
- 28
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shimizu S-Pulse (20 Trận đấu) | Avispa Fukuoka (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 5 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 2 |
Cập nhật
25/10/2026 09:46

