Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Shinya Tsukahara
4-1-2-3
Urawa Red Diamonds
Cho Kwi Jea
-
- Họ tên:Kazuki Fujita
- Ngày sinh:19/02/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuma Tsujioka
- Ngày sinh:09/12/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masaya Tashiro
- Ngày sinh:01/05/1993
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yota Maejima
- Ngày sinh:12/08/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoya Miki
- Ngày sinh:28/03/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keiya Shiihashi
- Ngày sinh:20/06/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yu Hashimoto
- Ngày sinh:07/06/2002
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masato Shigemi
- Ngày sinh:20/09/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shu Morooka
- Ngày sinh:09/12/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shosei Usui
- Ngày sinh:20/07/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takuro Kaneko
- Ngày sinh:30/07/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiiro Komori
- Ngày sinh:06/08/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Goncalves Savio
- Ngày sinh:15/04/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kaito Yasui
- Ngày sinh:09/02/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryoma Watanabe
- Ngày sinh:02/10/1996
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tatsuki Seko
- Ngày sinh:22/12/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Danilo Boza Junior
- Ngày sinh:06/05/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kenta Nemoto
- Ngày sinh:13/12/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoichi Naganuma
- Ngày sinh:14/04/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shusaku Nishikawa
- Ngày sinh:18/06/1986
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Takumi Nagaishi
23
Daiki Fukazawa
16
Teppei Oka
15
Yuma Tsujioka
47
Yu Hashimoto
55
Kokoro Maeda
11
Tomoya Miki
22
Kazuki Fujimoto
13
Shu Morooka
6
Masato Shigemi
9
Werik Popo
Dự bị
29
Yota Maejima
7
Shosei Usui
34
Keiya Shiihashi
14
Nago Shintaro
32
Abdul Hanan Sani Brown
GK
41
Kazuki Fujita
37
Masaya Tashiro
52
Shohei Takemoto
8
Kohei Okuno
Ra sân
1
Shusaku Nishikawa
88
Yoichi Naganuma
5
Kenta Nemoto
2
Yuta Miyamoto
3
Danilo Boza Junior
37
Hayate Ueki
10
Matheus Goncalves Savio
13
Ryoma Watanabe
25
Kaito Yasui
7
Takuro Kaneko
17
Hiiro Komori
Dự bị
12
Tatsuki Seko
42
Harumi Minamino
23
Koki Fukui
32
Eiichi Katayama
6
Miki Yamane
18
Kotaro Hayashi
39
Jumpei Hayakawa
8
Kota Mizunuma
45
Ado Onaiu
Cập nhật
17/10/2026 02:54

