GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Best Denki Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,30℃~31℃
Shinya Tsukahara
Cho Kwi Jea
#41 7.1 Kazuki Fujita
  • Kazuki Fujita
  • Họ tên:Kazuki Fujita
  • Ngày sinh:19/02/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 5.9 Yuma Tsujioka
  • Yuma Tsujioka
  • Họ tên:Yuma Tsujioka
  • Ngày sinh:09/12/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#37 6.1 Masaya Tashiro
  • Masaya Tashiro
  • Họ tên:Masaya Tashiro
  • Ngày sinh:01/05/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 6.2 Teppei Oka
  • Teppei Oka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#29 7.1 Yota Maejima
  • Yota Maejima
  • Họ tên:Yota Maejima
  • Ngày sinh:12/08/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 6.7 Tomoya Miki
  • Tomoya Miki
  • Họ tên:Tomoya Miki
  • Ngày sinh:28/03/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#34 6.2 Keiya Shiihashi
  • Keiya Shiihashi
  • Họ tên:Keiya Shiihashi
  • Ngày sinh:20/06/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#47 7.1 Yu Hashimoto
  • Yu Hashimoto
  • Họ tên:Yu Hashimoto
  • Ngày sinh:07/06/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masato Shigemi
  • Họ tên:Masato Shigemi
  • Ngày sinh:20/09/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 8.1 Shu Morooka
  • Shu Morooka
  • Họ tên:Shu Morooka
  • Ngày sinh:09/12/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 7.5 Shosei Usui
  • Shosei Usui
  • Họ tên:Shosei Usui
  • Ngày sinh:20/07/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takuro Kaneko
  • Họ tên:Takuro Kaneko
  • Ngày sinh:30/07/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#17 6.1 Hiiro Komori
  • Hiiro Komori
  • Họ tên:Hiiro Komori
  • Ngày sinh:06/08/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matheus Goncalves Savio
  • Họ tên:Matheus Goncalves Savio
  • Ngày sinh:15/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#25 6.6 Kaito Yasui
  • Kaito Yasui
  • Họ tên:Kaito Yasui
  • Ngày sinh:09/02/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 5.9 Ryoma Watanabe
  • Ryoma Watanabe
  • Họ tên:Ryoma Watanabe
  • Ngày sinh:02/10/1996
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#12 7.2 Tatsuki Seko
  • Tatsuki Seko
  • Họ tên:Tatsuki Seko
  • Ngày sinh:22/12/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Danilo Boza Junior
  • Họ tên:Danilo Boza Junior
  • Ngày sinh:06/05/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#2 6.2 Yuta Miyamoto
  • Yuta Miyamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 6.5 Kenta Nemoto
  • Kenta Nemoto
  • Họ tên:Kenta Nemoto
  • Ngày sinh:13/12/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#88 6.3 Yoichi Naganuma
  • Yoichi Naganuma
  • Họ tên:Yoichi Naganuma
  • Ngày sinh:14/04/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shusaku Nishikawa
  • Họ tên:Shusaku Nishikawa
  • Ngày sinh:18/06/1986
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương sụn chêm
Chấn thương hông

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Takumi Nagaishi
23
Daiki Fukazawa
16
Teppei Oka
15
Yuma Tsujioka
47
Yu Hashimoto
55
Kokoro Maeda
11
Tomoya Miki
22
Kazuki Fujimoto
13
Shu Morooka
6
Masato Shigemi
9
Werik Popo
Dự bị
29
Yota Maejima
7
Shosei Usui
34
Keiya Shiihashi
14
Nago Shintaro
32
Abdul Hanan Sani Brown
GK
41
Kazuki Fujita
37
Masaya Tashiro
52
Shohei Takemoto
8
Kohei Okuno
Ra sân
1
Shusaku Nishikawa
88
Yoichi Naganuma
5
Kenta Nemoto
2
Yuta Miyamoto
3
Danilo Boza Junior
37
Hayate Ueki
10
Matheus Goncalves Savio
13
Ryoma Watanabe
25
Kaito Yasui
7
Takuro Kaneko
17
Hiiro Komori
Dự bị
12
Tatsuki Seko
42
Harumi Minamino
23
Koki Fukui
32
Eiichi Katayama
6
Miki Yamane
18
Kotaro Hayashi
39
Jumpei Hayakawa
8
Kota Mizunuma
45
Ado Onaiu
Cập nhật 17/10/2026 02:54

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2