Sự kiện chính
7'
10'
Danilo Boza Junior
24'
34'
46'
Harumi Minamino
Ryoma Watanabe
Tomoya Miki
48'
58'
Kotaro Hayashi
Yoichi Naganuma
Nago Shintaro
Masato Shigemi
58'
Kokoro Maeda
Tomoya Miki
64'
Werik Popo
Shu Morooka
64'
Yuma Tsujioka
65'
67'
Hayate Ueki
Kaito Yasui
67'
Ado Onaiu
Hiiro Komori
Daiki Fukazawa
Yota Maejima
80'
Kohei Okuno
Shosei Usui
80'
83'
85'
88'
Shuta Sasa
Tatsuki Seko
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 5 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 95 Tấn công 87
- 49 Tấn công nguy hiểm 31
- 8 Sút cầu môn 6
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 16 Sút bóng 20
- 15 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 2
- 3 Cứu thua 5
- 5 Tắc bóng thành công 5
- 8 Challenge 11
- 18 Chuyền dài 24
- 1 Kiến tạo 2
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 5 Tắc bóng 5
- 9 Beat 6
- 23 Quả ném biên 17
- 270 Chuyền bóng 495
- 73% TL chuyền bóng thành công 83%
- 4 2
- 3 0
- 11 12
- 5 8
- 54 53
- 2.02 1.48
- 0.73 0.92
- 1.29 0.55
- 2.02 1.48
- 1.76 2.83
- 21 27
- 26 11
- 31 25
- 23 28
- 21 31
Dữ liệu đội bóng Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 2.2 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 6 | Phạt góc | 2.7 | 4.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 13 | 12.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Urawa Red Diamonds
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 12
- 16
- 19
- 9
- 12
- 23
- 22
- 11
- 25
- 26
- 19
- 18
- 14
- 9
- 26
- 18
- 9
- 9
- 9
- 13
- 19
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Avispa Fukuoka (23 Trận đấu) | Urawa Red Diamonds (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 3 | 3 |
Cập nhật
17/10/2026 02:54

