Mikel Aramburu
Toni Korkeakunnas
-
- Họ tên:Matijus Remeikis
- Ngày sinh:28/03/2003
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:Darrell Tibell Kamdem
- Ngày sinh:20/02/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Abdul Harouna
- Ngày sinh:17/02/2006
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Artem Shchedry
- Ngày sinh:09/11/1992
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Lukas Paukste
- Ngày sinh:25/09/1998
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:Vedad Radonja
- Ngày sinh:06/09/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
-
- Họ tên:Nathan
- Ngày sinh:27/02/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Angel Puerto
- Ngày sinh:13/11/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Donatas Kazlauskas
- Ngày sinh:31/03/1994
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:Matas Ramanauskas
- Ngày sinh:28/06/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Justinas Janusevskis
- Ngày sinh:26/03/1994
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:Seydina Keita
- Ngày sinh:28/12/1992
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Senegal
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Valdas Paulauskas
- Ngày sinh:04/02/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:Isaac Asante
- Ngày sinh:29/08/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Vytautas Cerniauskas
- Ngày sinh:12/03/1989
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:Rokas Rasimavicius
- Ngày sinh:21/09/2001
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
10
Samuel Yves Oum Gwet
DF
44
Nathan
37
Vedad Radonja
1
Lukas Paukste
45
Artem Shchedry
30
Barry Isaac
77
Freire Arcanjo Wesley Gabriel
8
Vilius Armanavicius
9
Donatas Kazlauskas
22
Darrell Tibell Kamdem
27
Richard
Dự bị
MF
6
Abdul Harouna
67
Andrius Kaulinis
LW
21
Esmilis Kausinis
80
Lukas Kolendo
FW
11
Abdel Kader Njoya
19
Dominykas Pasilys
5
Angel Puerto
16
Matijus Remeikis
18
Rimvydas Sadauskas
24
Domas Sinkevicius
26
Domas Slendzoka
Ra sân
1
Vytautas Cerniauskas
5
Miano van den Bos
13
Strahinja Kerkez
33
Seydina Keita
95
Joel Bopesu
27
Kwadwo Asamoah
77
Parfait Bizoza
6
Matas Ramanauskas
79
Valdas Paulauskas
24
Nauris Petkevicius
28
Ernestas Burdzilauskas
Dự bị
34
Isaac Asante
66
Dovydas Balsys
GK
22
Arijus Brazinskas
11
Lovro Grajfoner
15
Justinas Janusevskis
4
Rayane Mzoughi
32
Rokas Rasimavicius
12
Liudvikas Valius
7
Ernestas Veliulis
Cập nhật
20/10/2026 07:47

