Sự kiện chính
9'
Kwadwo Asamoah
Valdas Paulauskas
39'
Samuel Yves Oum Gwet
Richard
46'
51'
Abdul Harouna
57'
Dominykas Pasilys
Matijus Remeikis
59'
Domas Slendzoka
Donatas Kazlauskas
59'
Esmilis Kausinis
Artem Shchedry
59'
66'
70'
Ernestas Veliulis
Isaac Asante
70'
Nauris Petkevicius
Salomon Kouadio
Andrius Kaulinis
Freire Arcanjo Wesley Gabriel
80'
85'
Strahinja Kerkez
Kwadwo Asamoah
85'
Joel Bopesu
Dovydas Balsys
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 1 Phạt góc 5
- 122 Tấn công 132
- 69 Tấn công nguy hiểm 71
- 4 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 7 Sút bóng 6
Dữ liệu đội bóng Hegelmann Litauen vs FK Panevezys đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 4 | 6.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 37.7% | Phạm lỗi | 48.7% | 41.4% | Phạm lỗi | 48.2% |
Hegelmann Litauen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Panevezys
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 17
- 16
- 22
- 26
- 15
- 12
- 13
- 12
- 17
- 20
- 9
- 23
- 6
- 14
- 20
- 11
- 18
- 16
- 22
- 11
- 22
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hegelmann Litauen (52 Trận đấu) | FK Panevezys (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 4 | 8 |
Cập nhật
20/10/2026 07:47

