GMT +7
UEFA Nations League
VS
Thời tiết: Nhiều mây ,17℃~18℃
Cyprus 4-2-3-1
Apostolos Mantzios
3-4-2-1 Armenia
Egishe Melikyan
  • Fabiano Ribeiro de Freitas
  • Họ tên:Fabiano Ribeiro de Freitas
  • Ngày sinh:29/02/1988
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
#2 4.6 Kostas Pileas
  • Kostas Pileas
  • Họ tên:Kostas Pileas
  • Ngày sinh:11/12/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Nikolas Panagiotou
  • Họ tên:Nikolas Panagiotou
  • Ngày sinh:12/05/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Hector Kyprianou
  • Họ tên:Hector Kyprianou
  • Ngày sinh:27/05/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
#15 7.7 Konomis
  • Konomis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Grigoris Kastanos
  • Họ tên:Grigoris Kastanos
  • Ngày sinh:30/01/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Panagiotis Andreou
  • Họ tên:Panagiotis Andreou
  • Ngày sinh:29/04/2006
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Andronikos Kakoullis
  • Họ tên:Andronikos Kakoullis
  • Ngày sinh:03/05/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
#23 6.7 Marcus Edwards
  • Marcus Edwards
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 7.1 Loizos Loizou
  • Loizos Loizou
  • Họ tên:Loizos Loizou
  • Ngày sinh:18/07/2003
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Ioannis Pittas
  • Họ tên:Ioannis Pittas
  • Ngày sinh:10/07/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
#18 5.8 Artur Miranyan
  • Artur Miranyan
  • Họ tên:Artur Miranyan
  • Ngày sinh:27/12/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
  • Edgar Sevikyan
  • Họ tên:Edgar Sevikyan
  • Ngày sinh:08/08/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
#14 6.7 Gor Manvelyan
  • Gor Manvelyan
  • Họ tên:Gor Manvelyan
  • Ngày sinh:09/04/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
  • Artem Bandikyan
  • Họ tên:Artem Bandikyan
  • Ngày sinh:20/09/2005
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
  • Karlen Hovhannisyan
  • Họ tên:Karlen Hovhannisyan
  • Ngày sinh:26/04/2005
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
  • Eduard Spertsyan
  • Họ tên:Eduard Spertsyan
  • Ngày sinh:07/06/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
#21 6.8 Nair Tiknizyan
  • Nair Tiknizyan
  • Họ tên:Nair Tiknizyan
  • Ngày sinh:12/05/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
#3 7.4 Erik Piloyan
  • Erik Piloyan
  • Họ tên:Erik Piloyan
  • Ngày sinh:29/01/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
#22 6.3 Erik Simonyan
  • Erik Simonyan
  • Họ tên:Erik Simonyan
  • Ngày sinh:12/06/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
  • Georgiy Harutyunyan
  • Họ tên:Georgiy Harutyunyan
  • Ngày sinh:09/08/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
  • Arsen Beglaryan
  • Họ tên:Arsen Beglaryan
  • Ngày sinh:18/02/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Armenia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Vấn đề về cơ

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Fabiano Ribeiro de Freitas
17
Nicholas Tsaroulla
5
Konstantinos Sotiriou
3
Nikolas Panagiotou
DF
14
Giorgos Malekkidis
MF
18
Kostakis Artymatas
20
Grigoris Kastanos
23
Marcus Edwards
CM
13
Ioannis Kosti
FW
10
Loizos Loizou
FW
9
Ioannis Pittas
Dự bị
16
Panagiotis Andreou
6
Andreas Christou
FW
19
Stavros Georgiou
FW
11
Andronikos Kakoullis
15
Konomis
MF
4
Hector Kyprianou
MF
8
Charis Kyriakou
GK
12
Joel Mall
22
Neofytos Michail
7
Angelos Neofytou
2
Kostas Pileas
LW
21
Marinos Tzionis
Ra sân
GK
1
Ognjen Cancarevic
LM
21
Nair Tiknizyan
4
Georgiy Harutyunyan
5
Argishti Petrosyan
DF
3
Erik Piloyan
2
Artem Bandikyan
LW
11
Zhirayr Shaghoyan
10
Eduard Spertsyan
DM
6
Ugochukwu Iwu
9
Artur Serobyan
FW
18
Artur Miranyan
Dự bị
13
Khariton Ayvazyan
GK
12
Arsen Beglaryan
17
Artur Gharibyan
8
Karlen Hovhannisyan
23
Narek Hovhannisyan
14
Gor Manvelyan
16
gor matinyan
MF
19
Karen Muradyan
15
Karen Nalbandyan
7
Edgar Sevikyan
22
Erik Simonyan
DF
20
Davit Terteryan
Cập nhật 05/10/2026 16:26

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2