Sự kiện chính
19'
26'
Edgar Sevikyan
31'
37'
Artem Bandikyan
46'
Narek Grigoryan
Edgar Sevikyan
Kostas Pileas(Reason:Card changed)
51'
Kostas Pileas
52'
52'
Davit Terteryan
Artem Bandikyan
Giorgos Malekkidis
Andronikos Kakoullis
54'
63'
Ugochukwu Iwu
Erik Simonyan
63'
Karen Nalbandyan
Artur Miranyan
Marinos Tzionis
Loizos Loizou
68'
Angelos Neofytou
Marcus Edwards
68'
78'
Narek Hovhannisyan
Gor Manvelyan
Kostakis Artymatas
Grigoris Kastanos
84'
Stavros Georgiou
Ioannis Pittas
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 1 Phạt góc 11
- 1 Thẻ đỏ 0
- 0 Thẻ vàng 2
- 49 Tấn công 156
- 16 Tấn công nguy hiểm 90
- 4 Sút cầu môn 5
- 1 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 8 Sút bóng 17
- 6 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 6
- 1 Việt vị 1
- 17 Đánh đầu 21
- 3 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 11
- 9 Challenge 6
- 12 Chuyền dài 30
- 1 Kiến tạo 0
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 5 Số lần thay người 5
- 10 Đánh đầu thành công 9
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Tắc bóng 11
- 9 Beat 8
- 19 Quả ném biên 26
- 311 Chuyền bóng 624
- 82% TL chuyền bóng thành công 90%
- 2 3
- 1 3
- 6 7
- 2 10
- 47 43
- 0.61 0.79
- 0.37 0.56
- 0.24 0.24
- 0.61 0.79
- 0.76 0.58
- 10 28
- 4 34
- 37 34
- 10 9
- 41 16
Cập nhật
05/10/2026 16:26

