-
- Họ tên:Jordan Clifford Smith
- Ngày sinh:08/12/1994
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jack Iredale
- Ngày sinh:02/05/1996
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Rocky Bushiri Kiranga
- Ngày sinh:30/11/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Democratic Rep Congo
-
- Họ tên:Warren O Hora
- Ngày sinh:19/04/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Nicky Cadden
- Ngày sinh:19/09/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Joseph Peter Newell
- Ngày sinh:15/03/1993
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Miguel Chaiwa
- Ngày sinh:07/06/2004
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Zambia
-
- Họ tên:Kanayo Megwa
- Ngày sinh:05/03/2004
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jamie McGrath
- Ngày sinh:30/09/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Owen Elding
- Ngày sinh:07/03/2006
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Martin Boyle
- Ngày sinh:25/04/1993
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Daizen Maeda
- Ngày sinh:20/10/1997
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yang Hyun-Jun
- Ngày sinh:25/05/2002
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:7(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Benjamin Nygren
- Ngày sinh:08/07/2001
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:14(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Sebastian Tounekti
- Ngày sinh:13/07/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Tunisia
-
- Họ tên:Callum McGregor
- Ngày sinh:14/06/1993
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Arne Engels
- Ngày sinh:08/09/2003
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Alistair Johnston
- Ngày sinh:08/10/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:7(Triệu)
- Quốc tịch:Canada
-
- Họ tên:Auston Trusty
- Ngày sinh:12/08/1998
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Liam Scales
- Ngày sinh:08/08/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Kieran Tierney
- Ngày sinh:05/06/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Viljami Sinisalo
- Ngày sinh:11/10/2001
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Raphael Sallinger
21
Jordan Obita
33
Rocky Bushiri Kiranga
5
Warren O Hora
19
Nicky Cadden
22
Daniel Barlaser
14
Miguel Chaiwa
25
Felix Passlack
17
Jamie McGrath
47
Owen Elding
10
Martin Boyle
Dự bị
GK
13
Jordan Clifford Smith
27
Kanayo Megwa
AM
32
Josh Campbell
11
Joseph Peter Newell
77
Ante Suto
15
Jack Iredale
RB
12
Christopher Cadden
28
Kai Andrews
44
Dane Scarlett
Ra sân
GK
12
Viljami Sinisalo
63
Kieran Tierney
5
Liam Scales
6
Auston Trusty
56
Anthony Ralston
CM
27
Arne Engels
42
Callum McGregor
RW
13
Hyun-jun Yang
8
Benjamin Nygren
49
James Forrest
FW
38
Daizen Maeda
Dự bị
23
Sebastian Tounekti
RB
2
Alistair Johnston
DF
36
Marcelo Saracchi
17
Kelechi Iheanacho
21
Alex Oxlade-Chamberlain
31
Ross Doohan
47
Dane Murray
14
Luke McCowan
CM
41
Reo Hatate
Cập nhật
04/05/2026 06:58

