Sự kiện chính
Jamie McGrath(Reason:Card changed)
20'
Jamie McGrath
21'
41'
42'
Daizen Maeda(Reason:Goal awarded)
45'
Josh Campbell
Martin Boyle
46'
Jordan Obita
Nicky Cadden
46'
Jordan Obita
48'
54'
Liam Scales
Josh Campbell
54'
63'
James Forrest
Sebastian Tounekti
64'
Luke McCowan
Alistair Johnston
70'
Kelechi Iheanacho
Hyun-jun Yang
72'
Daniel Barlaser
Joseph Peter Newell
73'
77'
Anthony Ralston
Benjamin Nygren
Dane Scarlett
Owen Elding
81'
Ante Suto
Jack Iredale
81'
90'
Arne Engels
Ante Suto
90'
90'
Luke McCowan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hibernian vs Celtic FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 13 | 9.8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 55% | 52% | TL kiểm soát bóng | 53.7% |
Hibernian
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Celtic FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 22
- 9
- 12
- 15
- 20
- 21
- 3
- 9
- 13
- 29
- 18
- 10
- 15
- 17
- 13
- 20
- 11
- 7
- 28
- 15
- 20
- 27
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hibernian (71 Trận đấu) | Celtic FC (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 7 | 23 | 15 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 8 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 2 | 5 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

