Kolding IF
3-4-3
Jonas Kamper
5-4-1
Esbjerg
Sancheev Manoharan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Albert Norager
- Ngày sinh:29/10/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Isak Taannander
- Ngày sinh:24/06/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jesus Alfaro
- Ngày sinh:24/06/1991
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hans Hollsberg
- Ngày sinh:03/01/2002
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Muamer Brajanac
- Ngày sinh:15/02/2001
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lucas From
- Ngày sinh:22/05/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Marcus Hansen
- Ngày sinh:21/05/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Anton Skipper Hendriksen
- Ngày sinh:31/03/2000
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sander Eng Strand
- Ngày sinh:06/05/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Robbie McCrorie
- Ngày sinh:18/03/1998
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
28
Adam Danko
FW
22
Isak Taannander
DF
3
Albert Norager
33
Pascal Estrada
44
Pontus Texel
MF
19
Hans Hollsberg
FW
8
Jesus Alfaro
20
Magnus Saaby
24
Casper Jorgensen
MF
9
Nebiyou Perry
18
Vladislav Morozov
Dự bị
RW
11
Abdul Arshad
21
Magnus Doj
7
Mikael Ingebrigtsen
4
Filip Lesniak
MF
12
Frederik Moller
MF
23
Niels Morberg
6
Nemanja Nedic
GK
1
Jakub Trefil
30
Eric Voufack
Ra sân
GK
21
Robbie McCrorie
4
Patrick Tjornelund
3
Anton Skipper Hendriksen
25
Waylon Renecke
19
Sander Eng Strand
12
Andreas Lausen
RW
18
Marcus Hansen
11
Peter Bjur
8
Mikail Maden
39
Noah Strandby
80
Muamer Brajanac
Dự bị
31
Jonas Heinze Bennedsgaard
32
Nicolai Blicher
5
Jonathan Foss
22
Benjamin Hvidt
14
John Kolawole
16
Kasper Thiesson Kristensen
40
Emil Larsen
17
Julius Lucena
15
Anders Sonderskov
Cập nhật
04/04/2026 07:01

