Sự kiện chính
Mikael Ingebrigtsen
Jesus Alfaro
43'
45'
57'
Robbie McCrorie
Pontus Texel
57'
66'
Anders Sonderskov
Anton Skipper Hendriksen
67'
Anders Sonderskov
Nemanja Nedic
Ari Leifsson
68'
Nicolai Bossen
Vladislav Morozov
68'
Nebiyou Perry
Filip Lesniak
69'
76'
John Kolawole
Patrick Tjornelund
76'
Jonathan Foss
Lucas From
Jeffrey Adjei Broni
Pontus Texel
82'
85'
Waylon Renecke
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kolding IF vs Esbjerg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 6 | Phạt góc | 5.3 | 3.7 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 38.7% | 47.6% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
Kolding IF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Esbjerg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 15
- 12
- 21
- 14
- 17
- 22
- 13
- 22
- 21
- 10
- 8
- 15
- 11
- 15
- 14
- 13
- 23
- 18
- 14
- 13
- 26
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kolding IF (54 Trận đấu) | Esbjerg (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 8 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 9 | 10 |
Cập nhật
04/04/2026 07:01

