Gamba Osaka
4-2-3-1
Tomokazu Myojin
4-1-4-1
Ratchaburi FC
Worrawoot Srimaka
-
- Họ tên:Higashiguchi Masaki
- Ngày sinh:12/05/1986
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryo Hatsuse
- Ngày sinh:10/07/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinnosuke Nakatani
- Ngày sinh:24/03/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Genta Miura
- Ngày sinh:01/03/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Riku Handa
- Ngày sinh:01/01/2002
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tokuma Suzuki
- Ngày sinh:12/03/1997
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuto ABE
- Ngày sinh:05/12/1997
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryotaro Meshino
- Ngày sinh:18/06/1998
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Deniz Hummet
- Ngày sinh:13/09/1996
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Turkey
-
- Họ tên:Makoto Mitsuta
- Ngày sinh:20/07/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Harumi Minamino
- Ngày sinh:13/05/2004
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Gleyson Garcia de Oliveira
- Ngày sinh:19/11/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Guilherme Ferreira Pinto,Negueba
- Ngày sinh:07/04/1992
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Tossawat Limwanasthian
- Ngày sinh:17/05/1993
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Thailand
-
- Họ tên:Thanawat Suengchitthawon
- Ngày sinh:08/01/2000
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Thailand
-
- Họ tên:Denilson Pereira Junior
- Ngày sinh:18/07/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Pedro Taunausu Dominguez Placeres,Tana
- Ngày sinh:20/09/1990
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Jesse Curran
- Ngày sinh:16/07/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Philippines
-
- Họ tên:Adisorn Promrak
- Ngày sinh:21/10/1993
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Thailand
-
- Họ tên:Gabriel Mutombo
- Ngày sinh:19/01/1996
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Daniel Ting
- Ngày sinh:12/01/1992
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Malaysia
-
- Họ tên:Kampol Pathomattakul
- Ngày sinh:27/07/1992
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Thailand
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Higashiguchi Masaki
21
Ryo Hatsuse
4
Shinnosuke Nakatani
5
Genta Miura
3
Riku Handa
16
Tokuma Suzuki
13
Shuto ABE
8
Ryotaro Meshino
SS
38
Gaku Nawata
CF
40
Shoji Toyama
CF
23
Deniz Hummet
Dự bị
18
Rui Araki
19
Ginjiro Ikegaya
15
Takeru Kishimoto
AM
6
Makoto Mitsuta
27
Rin Mito
41
Jiro Nakamura
44
Kanji Okunuki
10
Shu Kurata
CF
42
Harumi Minamino
Ra sân
99
Kampol Pathomattakul
LB
5
Daniel Ting
2
Gabriel Mutombo
4
Jonathan Khemdee
RB
27
Jesse Curran
CF
7
Denilson Pereira Junior
8
Thanawat Suengchitthawon
DM
37
Kritsanon Srisuwan
RW
11
Guilherme Ferreira Pinto,Negueba
FW
9
Gleyson Garcia de Oliveira
AM
6
Pedro Taunausu Dominguez Placeres,Tana
Dự bị
29
Kiattisak Chiamudom
23
Kevin Deeromram
CM
16
Siwakorn Jakkuprasat
CM
10
Jakkraphan Kaewprom
DM
28
Tossawat Limwanasthian
RB
19
Suporn Peenagatapho
MF
88
Chotipat Poomkeaw
15
Adisorn Promrak
LW
89
Njiva Rakotoharimalala
24
Jaroensak Wonggorn
GK
97
Ukrit Wongmeema
18
Teeraphol Yoryoei
Cập nhật
05/03/2026 07:00

