Sự kiện chính
18'
36'
Tossawat Limwanasthian
Takeru Kishimoto
Ryo Hatsuse
46'
Ryoya Yamashita
Makoto Mitsuta
46'
68'
Roque Mesa Quevedo
Tossawat Limwanasthian
Gaku Nawata
Harumi Minamino
72'
Takeru Kishimoto
78'
Kanji Okunuki
Ryotaro Meshino
78'
79'
Njiva Rakotoharimalala
Guilherme Ferreira Pinto,Negueba
84'
Rin Mito
Shuto ABE
90'
90'
Suporn Peenagatapho
Jesse Curran
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gamba Osaka vs Ratchaburi FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 64.1% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
Gamba Osaka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ratchaburi FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 5
- 12
- 18
- 12
- 25
- 24
- 20
- 15
- 22
- 24
- 16
- 3
- 20
- 12
- 11
- 21
- 13
- 12
- 9
- 15
- 23
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gamba Osaka (8 Trận đấu) | Ratchaburi FC (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

