GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Atlant Stadium Thời tiết: Nắng nhẹ ,18℃~19℃
Aleksandr Khrapkovskiy
Chelyadinski Artem
  • Timur Galimzyanov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ignat Pranovich
  • Họ tên:Ignat Pranovich
  • Ngày sinh:02/05/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Seleznev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marlen Aymanov
  • Họ tên:Marlen Aymanov
  • Ngày sinh:14/06/1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Andrey Stefanishin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vasiliy Chernyavskiy
  • Họ tên:Vasiliy Chernyavskiy
  • Ngày sinh:14/06/2006
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Roman Khadzhiev
  • Họ tên:Roman Khadzhiev
  • Ngày sinh:21/09/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Golden Mafwenta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alexander Savitsky
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Denis Sadovsky
  • Họ tên:Denis Sadovsky
  • Ngày sinh:11/08/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kirill Adamovich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matar Dieye
  • Họ tên:Matar Dieye
  • Ngày sinh:10/01/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Aleksandr Gutor
  • Họ tên:Aleksandr Gutor
  • Ngày sinh:18/04/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Gleb Zherdev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Artem Sokol
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Francisco Campo
  • Họ tên:Francisco Campo
  • Ngày sinh:23/08/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Ilya Dubinets
  • Họ tên:Ilya Dubinets
  • Ngày sinh:22/06/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Aleksievich
  • Họ tên:Ilya Aleksievich
  • Ngày sinh:10/02/1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Sviridenko
  • Họ tên:Ilya Sviridenko
  • Ngày sinh:09/10/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Abdul Kabia
  • Họ tên:Abdul Kabia
  • Ngày sinh:27/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sierra Leone
  • Konstantin Malitskiy
  • Họ tên:Konstantin Malitskiy
  • Ngày sinh:20/05/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Ksenаfontau Aliaksandr
  • Họ tên:Ksenаfontau Aliaksandr
  • Ngày sinh:05/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Không xác định
Tai nạn giao thông
Không xác định
Không xác định
81 FW
Vấn đề về gân Achilles

Đội hình gần đây

Ra sân
5
Andrey Lebedev
24
Ilya Seleznev
11
Ignat Pranovich
RB
88
Artem Drabatovich
57
Timur Galimzyanov
17
Vladislav Krolik
10
Alexander Savitsky
50
Golden Mafwenta
GK
71
Aleksandr Naumovich
8
Andrey Stefanishin
9
Vadim Yakovlev
Dự bị
30
Marlen Aymanov
14
Ivan Chmut
69
Roman Khadzhiev
GK
13
Aleksey Kharitonovich
21
Kirill Kirkitskiy
20
Egor Leshchenok
25
Susha Matvey
44
Denis Sadovsky
7
Aleksey Tumanov
Ra sân
LW
29
Ilya Dubinets
GK
30
Aleksandr Gutor
10
Gleb Zherdev
3
Artem Sokol
15
Vladislav Yatskevich
RB
33
Konstantin Malitskiy
88
Abdul Kabia
LB
79
Ilya Sviridenko
DM
13
Ilya Aleksievich
LM
80
Ksenаfontau Aliaksandr
CF
17
Egor Zubovich
Dự bị
MF
6
Felix Abena
CF
9
Matar Dieye
16
Maxim Gerashchenko
7
Honore Gomis
4
Ruslan Khadarkevich
19
Konstantin Kuchinskiy
32
Malyutin V.
20
Prokhar Sheremet
37
Matvey Sukharenko
23
Artem Turich
Cập nhật 22/10/2026 21:46

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2