Sự kiện chính
28'
Vadim Yakovlev
Timur Galimzyanov
46'
48'
Gleb Zherdev
52'
Ilya Dubinets
56'
Abdul Kabia
60'
Vladislav Yatskevich
Francisco Campo
60'
Arseni Migdalenok
Gleb Zherdev
Vladislav Krolik
Golden Mafwenta
62'
Vasiliy Chernyavskiy
63'
67'
Konstantin Kuchinskiy
Konstantin Malitskiy
67'
Egor Zubovich
Matar Dieye
Ignat Pranovich
68'
75'
Felix Abena
Ksenаfontau Aliaksandr
Artem Voskoboynikov
Alexander Savitsky
80'
80'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 7 Phạt góc 9
- 1 Thẻ vàng 3
- 78 Tấn công 95
- 37 Tấn công nguy hiểm 54
- 4 Sút cầu môn 7
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 10 Sút bóng 11
- 9 Phạm lỗi 13
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 4
- 11 Quả ném biên 16
Dữ liệu đội bóng Naftan Novopolock vs FC Minsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 2.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 0 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 7.5 |
| 4 | Phạt góc | 0 | 6 | Phạt góc | 6.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 5 | Phạm lỗi | 0 | 10.5 | Phạm lỗi | 6 |
Naftan Novopolock
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Minsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 27
- 16
- 15
- 18
- 12
- 14
- 10
- 18
- 20
- 20
- 15
- 11
- 17
- 11
- 17
- 25
- 11
- 20
- 17
- 13
- 15
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Naftan Novopolock (30 Trận đấu) | FC Minsk (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 3 | 2 |
Cập nhật
22/10/2026 21:46

