Machida Zelvia
3-4-2-1
Go Kuroda
-
- Họ tên:Kosei Tani
- Ngày sinh:22/11/2000
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Nakayama
- Ngày sinh:16/02/1997
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Gen Shoji
- Ngày sinh:11/12/1992
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Henry Heroki Mochizuki
- Ngày sinh:20/09/2001
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kotaro Hayashi
- Ngày sinh:16/11/2000
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Neta Lavi
- Ngày sinh:25/08/1996
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Ryohei Shirasaki
- Ngày sinh:18/05/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hotaka Nakamura
- Ngày sinh:12/08/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Soma
- Ngày sinh:25/02/1997
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keiya Sento
- Ngày sinh:29/12/1994
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tete Yengi
- Ngày sinh:28/11/2000
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jae-Hyeon Mo
- Ngày sinh:24/09/1996
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Seo Min Woo
- Ngày sinh:12/03/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jun-seok Song
- Ngày sinh:06/02/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Marko Tuci
- Ngày sinh:04/12/1998
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Montenegro
-
- Họ tên:Ho-yeong Park
- Ngày sinh:07/04/1999
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Lee Gi-Hyuk
- Ngày sinh:07/07/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kang Joon Hyuk
- Ngày sinh:20/10/1999
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Cheong-Hyo Park
- Ngày sinh:13/02/1990
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Kosei Tani
3
Gen Shoji
50
Daihachi Okamura
19
Yuta Nakayama
6
Henry Heroki Mochizuki
16
Mae Hiroyuki
18
Hokuto Shimoda
88
Hotaka Nakamura
LW
10
Na Sang Ho
99
Tete Yengi
7
Yuki Soma
Dự bị
20
Takuma Nishimura
CF
9
Shota Fujio
LB
26
Kotaro Hayashi
DM
31
Neta Lavi
CF
49
Kanji Kuwayama
13
Tatsuya Morita
GK
44
Yoshiaki Arai
5
Ibrahim Dresevic
23
Ryohei Shirasaki
34
Futa Tokumura
8
Keiya Sento
11
Asahi Masuyama
Ra sân
GK
21
Cheong-Hyo Park
13
Lee Gi-Hyuk
24
Ho-yeong Park
47
Min-ha Shin
LB
34
Jun-seok Song
LB
99
Kang Joon Hyuk
28
Seung-won Lee
4
Seo Min Woo
RW
42
Jae-Hyeon Mo
11
Young-jun Go
19
Sang-hyeok Park
Dự bị
CF
80
Abdallah Khalaihal
AM
8
Yun-gu Kang
FW
7
Kim Dae Won
97
Lee You Hyun
RW
27
Do-hyun Kim
91
Kim Jung-Hun
23
Marko Tuci
20
Hyun-tae Jo
FW
39
Ji-ho Lee
50
Eun-ho Lee
RW
96
Choi Byeong Chan
25
Hyo-bin Lee
Cập nhật
11/03/2026 07:00

