Sự kiện chính
Na Sang Ho
Yuki Soma
12'
25'
34'
Lee You Hyun
Marko Tuci
34'
Kim Dae Won
Seung-won Lee
Neta Lavi
37'
45'
Lee You Hyun
46'
Abdallah Khalaihal
Sang-hyeok Park
Takuma Nishimura
Keiya Sento
59'
Daihachi Okamura
Henry Heroki Mochizuki
59'
61'
Yun-gu Kang
Young-jun Go
72'
Do-hyun Kim
Kang Joon Hyuk
Ryohei Shirasaki
79'
Mae Hiroyuki
Neta Lavi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Machida Zelvia vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0 | 2.3 | Ghi bàn | 1 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 4.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 11.5 | 11.3 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 56.5% | 43.7% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
Machida Zelvia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 20
- 7
- 17
- 22
- 11
- 25
- 12
- 17
- 17
- 17
- 3
- 6
- 6
- 10
- 17
- 20
- 13
- 22
- 20
- 18
- 37
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Machida Zelvia (8 Trận đấu) | (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
11/03/2026 07:00

