GMT +7
AFC Champions League
Địa điểm: Lachin sudanyi Brahim football field Thời tiết: Nhiều mây ,28℃~29℃
Francisco Javier Munoz Llompart
Bartosch Gaul
  • Andoni Zubiaurre
  • Họ tên:Andoni Zubiaurre
  • Ngày sinh:04/12/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Antonio Cristian Glauder Garcia
  • Họ tên:Antonio Cristian Glauder Garcia
  • Ngày sinh:18/10/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Philippines
#23 8.1 Eddy Silvestre
  • Eddy Silvestre
  • Họ tên:Eddy Silvestre
  • Ngày sinh:02/08/1992
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Azerbaijan
#36 7.3 Raul Parra
  • Raul Parra
  • Họ tên:Raul Parra
  • Ngày sinh:26/11/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Oscar Arribas Pasero
  • Họ tên:Oscar Arribas Pasero
  • Ngày sinh:22/10/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Philippines
  • Rui Filipe Cunha Correia
  • Họ tên:Rui Filipe Cunha Correia
  • Ngày sinh:10/06/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Ignacio Insa Bohigues
  • Họ tên:Ignacio Insa Bohigues
  • Ngày sinh:09/06/1986
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Malaysia
  • Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
  • Họ tên:Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
  • Ngày sinh:05/08/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Ignacio Mendez Navia Fernandez
  • Họ tên:Ignacio Mendez Navia Fernandez
  • Ngày sinh:30/03/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Malaysia
  • Joao Vitor BrandAo Figueiredo
  • Họ tên:Joao Vitor BrandAo Figueiredo
  • Ngày sinh:27/05/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Malaysia
  • Jairo de Macedo da Silva
  • Họ tên:Jairo de Macedo da Silva
  • Ngày sinh:06/05/1992
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#29 6.2 Akito Suzuki
  • Akito Suzuki
  • Họ tên:Akito Suzuki
  • Ngày sinh:30/07/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#9 6.9 Germain Ryo
  • Germain Ryo
  • Họ tên:Germain Ryo
  • Ngày sinh:19/04/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#40 7 Motoki Ohara
  • Motoki Ohara
  • Họ tên:Motoki Ohara
  • Ngày sinh:09/03/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 6.7 Shuto Nakano
  • Shuto Nakano
  • Họ tên:Shuto Nakano
  • Ngày sinh:27/06/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#6 6.6 Hayao Kawabe
  • Hayao Kawabe
  • Họ tên:Hayao Kawabe
  • Ngày sinh:08/09/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taishi Matsumoto
  • Họ tên:Taishi Matsumoto
  • Ngày sinh:22/08/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 6.6 Takaaki Shichi
  • Takaaki Shichi
  • Họ tên:Takaaki Shichi
  • Ngày sinh:27/12/1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tsukasa Shiotani
  • Họ tên:Tsukasa Shiotani
  • Ngày sinh:05/12/1988
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#4 6.5 Hayato Araki
  • Hayato Araki
  • Họ tên:Hayato Araki
  • Ngày sinh:07/08/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#37 4.3 Kim Joo Sung
  • Kim Joo Sung
  • Họ tên:Kim Joo Sung
  • Ngày sinh:12/12/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#1 8.7 Keisuke Osako
  • Keisuke Osako
  • Họ tên:Keisuke Osako
  • Ngày sinh:28/07/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
4
Afiq Fazail
33
Jonathan Silva
24
Oscar Arribas Pasero
95
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
23
Eddy Silvestre
91
Syahmi Safari
9
Bergson Gustavo Silveira da Silva
8
Hector Hevel
30
Ignacio Insa Bohigues
16
Syihan Hazmi
17
Jon Irazabal
Dự bị
1
Christian Abad Amat
25
Joao Vitor BrandAo Figueiredo
88
Manuel Hidalgo
41
Syamer Kutty Abba
28
Ignacio Mendez Navia Fernandez
CF
29
Ajdin Mujagic
13
Park Jun Heong
12
Stuart Wilkin
97
Yago Cesar Da Silva
Ra sân
1
Keisuke Osako
37
Kim Joo Sung
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
24
Shunki Higashi
3
Taichi Yamasaki
14
Taishi Matsumoto
13
Naoto Arai
11
Mutsuki Kato
CF
9
Germain Ryo
CF
17
Kosuke Kinoshita
Dự bị
6
Hayao Kawabe
35
Yotaro Nakajima
CF
39
Sota Nakamura
15
Shuto Nakano
AM
40
Motoki Ohara
GK
99
Issei Ouchi
LB
16
Takaaki Shichi
18
Daiki Suga
10
Akito Suzuki
Cập nhật 05/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2