Sự kiện chính
7'
Kim Joo Sung
Ager Aketxe Barrutia
Ignacio Insa Bohigues
25'
26'
Kim Joo Sung
46'
Naoto Arai
Motoki Ohara
Bergson Gustavo Silveira da Silva
Jairo de Macedo da Silva
51'
52'
Antonio Cristian Glauder Garcia
59'
60'
Kosuke Kinoshita
Akito Suzuki
60'
Mutsuki Kato
Germain Ryo
63'
Bergson Gustavo Silveira da Silva
64'
73'
Sota Nakamura
Hayao Kawabe
Yago Cesar Da Silva
Joao Vitor BrandAo Figueiredo
84'
Manuel Hidalgo
Ager Aketxe Barrutia
84'
85'
86'
Rui Filipe Cunha Correia
90'
Daiki Suga
Tsukasa Shiotani
Oscar Arribas Pasero
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 1.7 | 3.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 5 | Phạt góc | 6.7 | 6.6 | Phạt góc | 7.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 10.7 | 15.5 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 56% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 57.6% |
Johor Darul Takzim
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hiroshima Sanfrecce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 9
- 12
- 13
- 16
- 15
- 16
- 25
- 14
- 19
- 31
- 5
- 20
- 10
- 10
- 21
- 10
- 15
- 13
- 31
- 3
- 15
- 41
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Johor Darul Takzim (17 Trận đấu) | Hiroshima Sanfrecce (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

