3-4-3
Machida Zelvia
Go Kuroda
-
- Họ tên:Cheong-Hyo Park
- Ngày sinh:13/02/1990
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Lee Gi-Hyuk
- Ngày sinh:07/07/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Ho-yeong Park
- Ngày sinh:07/04/1999
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Min-ha Shin
- Ngày sinh:15/09/2005
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Jun-seok Song
- Ngày sinh:06/02/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kang Joon Hyuk
- Ngày sinh:20/10/1999
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Seo Min Woo
- Ngày sinh:12/03/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Jae-Hyeon Mo
- Ngày sinh:24/09/1996
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Na Sang Ho
- Ngày sinh:12/08/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Tete Yengi
- Ngày sinh:28/11/2000
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Yuki Soma
- Ngày sinh:25/02/1997
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Henry Heroki Mochizuki
- Ngày sinh:20/09/2001
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mae Hiroyuki
- Ngày sinh:01/08/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hokuto Shimoda
- Ngày sinh:07/11/1991
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hotaka Nakamura
- Ngày sinh:12/08/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Gen Shoji
- Ngày sinh:11/12/1992
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daihachi Okamura
- Ngày sinh:15/02/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Nakayama
- Ngày sinh:16/02/1997
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosei Tani
- Ngày sinh:22/11/2000
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Cheong-Hyo Park
LB
99
Kang Joon Hyuk
24
Ho-yeong Park
23
Marko Tuci
LB
34
Jun-seok Song
11
Young-jun Go
13
Lee Gi-Hyuk
4
Seo Min Woo
RW
10
Jae-Hyeon Mo
19
Sang-hyeok Park
FW
7
Kim Dae Won
Dự bị
RW
96
Choi Byeong Chan
CF
77
Abdallah Khalaihal
AM
14
Yun-gu Kang
RW
27
Do-hyun Kim
GK
21
Jung-Hoon Kim
25
Hyo-bin Lee
FW
39
Ji-ho Lee
8
Seung-won Lee
47
Min-ha Shin
Ra sân
GK
1
Kosei Tani
19
Yuta Nakayama
50
Daihachi Okamura
3
Gen Shoji
LB
26
Kotaro Hayashi
DM
31
Neta Lavi
23
Ryohei Shirasaki
88
Hotaka Nakamura
7
Yuki Soma
RW
27
Erik Nascimento de Lima
99
Tete Yengi
Dự bị
13
Tatsuya Morita
5
Ibrahim Dresevic
16
Mae Hiroyuki
18
Hokuto Shimoda
11
Asahi Masuyama
20
Takuma Nishimura
LW
10
Na Sang Ho
CF
9
Shota Fujio
CF
49
Kanji Kuwayama
Cập nhật
04/03/2026 07:00

