Sự kiện chính
24'
Hotaka Nakamura
Seo Min Woo
31'
Jae-Hyeon Mo
52'
59'
Takuma Nishimura
Na Sang Ho
59'
Shota Fujio
Tete Yengi
Abdallah Khalaihal
Sang-hyeok Park
60'
Kim Dae Won
Young-jun Go
71'
Yun-gu Kang
Jae-Hyeon Mo
71'
Do-hyun Kim
Jun-seok Song
81'
Lee You Hyun
Seo Min Woo
81'
86'
Neta Lavi
Hokuto Shimoda
86'
Kotaro Hayashi
Hotaka Nakamura
90'
Kanji Kuwayama
Yuki Soma
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Machida Zelvia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2.3 | 1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 6.5 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 8.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 56.5% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 54.6% | TL kiểm soát bóng | 43.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Machida Zelvia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 7
- 20
- 22
- 17
- 25
- 11
- 17
- 12
- 17
- 17
- 6
- 3
- 10
- 6
- 20
- 17
- 22
- 13
- 18
- 20
- 24
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | Machida Zelvia (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

