GMT +7
VĐQG Latvia
VS
Thời tiết:  ,11°C
FK Liepaja 4-2-3-1
Kristaps Dislers
#24 7 Davis Oss
  • Davis Oss
  • Họ tên:Davis Oss
  • Ngày sinh:03/12/1994
  • Chiều cao:199(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
#3 8.1 Kirils Iljins
  • Kirils Iljins
  • Họ tên:Kirils Iljins
  • Ngày sinh:03/05/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Marvin Martins Santos
  • Họ tên:Marvin Martins Santos
  • Ngày sinh:17/02/1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Luxembourg
#34 7.8 Talisca
  • Talisca
  • Họ tên:Talisca
  • Ngày sinh:20/03/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Andrii Korobenko
  • Họ tên:Andrii Korobenko
  • Ngày sinh:28/05/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
#6 6.7 Ekou Rodolphe
  • Ekou Rodolphe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Leonel Strumia
  • Họ tên:Leonel Strumia
  • Ngày sinh:29/09/1992
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Danila Patijcuks
  • Họ tên:Danila Patijcuks
  • Ngày sinh:22/03/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
#44 7.1 Kyvon Leidsman
  • Kyvon Leidsman
  • Họ tên:Kyvon Leidsman
  • Ngày sinh:03/09/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Abiodun Ogunniyi
  • Họ tên:Abiodun Ogunniyi
  • Ngày sinh:20/12/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#18 7.4 Joseph Ede
  • Joseph Ede
  • Họ tên:Joseph Ede
  • Ngày sinh:10/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Daniels Radzenieks
  • Họ tên:Daniels Radzenieks
  • Ngày sinh:22/07/2006
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Ruslans Deruzinskis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#29 6.9 Koyo Shigema
  • Koyo Shigema
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kaspars Anmanis
  • Họ tên:Kaspars Anmanis
  • Ngày sinh:22/01/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Bogdans Samoilovs
  • Họ tên:Bogdans Samoilovs
  • Ngày sinh:13/05/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
#21 6.4 Davis Valmiers
  • Davis Valmiers
  • Họ tên:Davis Valmiers
  • Ngày sinh:25/08/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Kristers Volkovs
  • Họ tên:Kristers Volkovs
  • Ngày sinh:01/08/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
#5 6.7 Jun Toba
  • Jun Toba
  • Họ tên:Jun Toba
  • Ngày sinh:12/08/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rudolfs Reingolcs
  • Họ tên:Rudolfs Reingolcs
  • Ngày sinh:01/07/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Kristaps Klavins
  • Họ tên:Kristaps Klavins
  • Ngày sinh:10/07/2006
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Sergejs Vilkovs
  • Họ tên:Sergejs Vilkovs
  • Ngày sinh:03/09/2002
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
24
Davis Oss
MF
28
Andrii Korobenko
34
Talisca
4
Marvin Martins Santos
3
Kirils Iljins
6
Ekou Rodolphe
5
Leonel Strumia
44
Kyvon Leidsman
FW
70
Danila Patijcuks
7
Abiodun Ogunniyi
FW
18
Joseph Ede
Dự bị
9
Crysthyan Lucas
26
Vjaceslavs Isajevs
29
Lauris Lakutis
77
Afonso Leite
17
Bruno Melnis
15
Cisse Mory
22
Irad Mushindi
12
Danijel Petkovic
35
Vladislavs Sorokins
Ra sân
12
Alekss Kuprins
16
Kristaps Klavins
6
Kristers Volkovs
25
Helvijs Joksts
88
Martins Stals
8
Rudolfs Reingolcs
29
Koyo Shigema
5
Jun Toba
4
Kaspars Anmanis
10
Bogdans Samoilovs
19
Daniels Radzenieks
Dự bị
18
Davis Calbergs
27
Ruslans Deruzinskis
DF
28
Rudolfs Melkis
7
Shun Shibata
22
Emils Sprukts
30
Marcis Susts
35
Martins Velika
Cập nhật 28/10/2026 18:53

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2