Sự kiện chính
Ekou Rodolphe
45'
49'
Davis Valmiers
Bart Straalman
Ekou Rodolphe
55'
60'
Rudolfs Melkis
Davis Valmiers
72'
Jun Toba
Amar Haidara
Abiodun Ogunniyi
75'
Crysthyan Lucas
Kyvon Leidsman
75'
80'
Kristaps Klavins
85'
Shun Shibata
Koyo Shigema
85'
Helvijs Joksts
Daniels Radzenieks
Bruno Melnis
Danila Patijcuks
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 9 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 78 Tấn công 68
- 60 Tấn công nguy hiểm 38
- 6 Sút cầu môn 3
- 11 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 24 Sút bóng 10
- 16 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 16
- 3 Cứu thua 6
- 7 Tắc bóng thành công 16
- 10 Challenge 13
- 25 Chuyền dài 30
- 9 Tạt bóng thành công 1
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Tắc bóng 15
- 4 Beat 3
- 28 Quả ném biên 18
- 518 Chuyền bóng 260
- 82% TL chuyền bóng thành công 68%
- 4 0
- 4 0
- 20 3
- 4 7
- 48 47
- 3.17 0.46
- 2.18 0.13
- 40 14
- 30 7
- 29 35
- 19 12
- 21 37
Dữ liệu đội bóng FK Liepaja vs Tukums-2000 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 2.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 19 | 15 | Bị sút cầu môn | 17.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 4.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.5 | 11.7 | Phạm lỗi | 12.2 |
FK Liepaja
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tukums-2000
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 8
- 10
- 22
- 30
- 19
- 13
- 13
- 8
- 22
- 26
- 26
- 15
- 9
- 20
- 19
- 15
- 19
- 16
- 7
- 16
- 19
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Liepaja (59 Trận đấu) | Tukums-2000 (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 7 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 13 | 9 | 13 |
Cập nhật
28/10/2026 18:53

