Giravanz Kitakyushu
3-4-2-1
3-4-2-1
Oita Trinita
Shuhei Yomoda
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kaito Konomi
- Ngày sinh:27/02/2007
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takumi Narasaka
- Ngày sinh:06/07/2002
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Hasegawa
- Ngày sinh:27/04/1999
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Futo Yoshihara
- Ngày sinh:20/09/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Rimpei Okano
- Ngày sinh:15/09/2000
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kota Hoshi
- Ngày sinh:27/07/1992
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryuki Hirahara
- Ngày sinh:01/05/2003
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuntaro Kawabe
- Ngày sinh:26/05/1996
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sota Watanabe
- Ngày sinh:01/03/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Taiga Kimoto
- Ngày sinh:13/06/2005
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuto Udo
- Ngày sinh:08/12/2002
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Manato Yoshida
- Ngày sinh:16/11/2001
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takumi Yamaguchi
- Ngày sinh:21/07/2000
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Arata Kozakai
- Ngày sinh:21/09/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taira Shige
- Ngày sinh:14/04/1993
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Issei Tone
- Ngày sinh:22/05/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ayuki Miyakawa
- Ngày sinh:25/07/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yuya Tanaka
- Ngày sinh:10/05/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Go Ito
22
Jin Ikoma
2
Takumi Narasaka
4
Koki Hasegawa
30
Kenta Fukumori
14
Haruki Izawa
24
Sho Hiramatsu
MF
19
Futo Yoshihara
RM
8
Mahiro Yoshinaga
7
Ryuki Hirahara
FW
18
Sota Watanabe
Dự bị
41
Mitsuki Sugimoto
23
Ryota Maeda
96
Yuta Saitai
MF
28
Kaito Konomi
40
Ryuta Kanzawa
25
Raiki Tsubogo
13
Kazuki Kumasawa
10
Ryo Nagai
9
Shuntaro Kawabe
Ra sân
GK
22
Kyeong-geon Mun
6
Misao Yuto
31
Matheus Pereira
RB
2
Takuya Okamoto
14
Shinya Utsumoto
8
Keigo Sakakibara
RB
18
Junya Nodake
16
Taira Shige
37
Manato Kimoto
20
Taiga Kimoto
9
Kotaro Arima
Dự bị
RB
7
Manato Yoshida
5
Hiroto Nakagawa
17
Hyun-woo Kim
CF
13
Kohei Isa
72
Takumi Yamaguchi
GK
1
Yuya Tanaka
30
Issei Tone
36
Hayato Matsuoka
RW
15
Yusei Yashiki
Cập nhật
04/05/2026 06:58

