Sự kiện chính
3'
Issei Tone
19'
32'
Taiga Kimoto
36'
41'
46'
Kohei Isa
Hyun-woo Kim
Jin Ikoma
Futo Yoshihara
62'
Sota Watanabe
67'
Ryo Nagai
Sota Watanabe
69'
Raiki Tsubogo
Shuntaro Kawabe
69'
69'
Taishin Yamazaki
Taira Shige
69'
Kotaro Arima
Shuto Udo
76'
Manato Kimoto
Taiga Kimoto
83'
Misao Yuto
Riku Sakata
84'
Misao Yuto
Haruki Izawa
Kazuki Kumasawa
90'
Kenta Fukumori
Kaito Konomi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Giravanz Kitakyushu vs Oita Trinita đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 0.5 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 4.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.3 | 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 49% | 53% | TL kiểm soát bóng | 46% |
Giravanz Kitakyushu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oita Trinita
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 20
- 20
- 5
- 20
- 20
- 20
- 25
- 12
- 17
- 8
- 8
- 13
- 5
- 25
- 19
- 11
- 27
- 20
- 13
- 13
- 25
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Giravanz Kitakyushu (0 Trận đấu) | Oita Trinita (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 5 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

