GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Matsumotodaira Football Stadi Thời tiết:  ,18℃~19℃
Tomonobu Hayakawa
Hiroki Shibuya
  • Masaya Tomizawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daiki Higuchi
  • Họ tên:Daiki Higuchi
  • Ngày sinh:10/09/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taiki Miyabe
  • Họ tên:Taiki Miyabe
  • Ngày sinh:16/10/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kota Kaneko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tatsuya Shirai
  • Họ tên:Tatsuya Shirai
  • Ngày sinh:05/04/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Itsuki Oda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryota Sawazaki
  • Họ tên:Ryota Sawazaki
  • Ngày sinh:21/03/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuta Fukazawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Reo Yasunaga
  • Họ tên:Reo Yasunaga
  • Ngày sinh:19/11/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaiga Murakoshi
  • Họ tên:Kaiga Murakoshi
  • Ngày sinh:07/10/2001
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takumi Kato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kazushi Fujii
  • Họ tên:Kazushi Fujii
  • Ngày sinh:30/09/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yamato Naito
  • Họ tên:Yamato Naito
  • Ngày sinh:14/07/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuhiro Sato
  • Họ tên:Kazuhiro Sato
  • Ngày sinh:28/09/1990
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Seigo Takei
  • Họ tên:Seigo Takei
  • Ngày sinh:15/04/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koki Oshima
  • Họ tên:Koki Oshima
  • Ngày sinh:30/06/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Keisuke Sato
  • Họ tên:Keisuke Sato
  • Ngày sinh:25/06/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hikaru Endo
  • Họ tên:Hikaru Endo
  • Ngày sinh:05/06/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Miki Inoue
  • Họ tên:Miki Inoue
  • Ngày sinh:28/05/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Keita Fukui
  • Họ tên:Keita Fukui
  • Ngày sinh:19/05/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Iwana Kobayashi
  • Họ tên:Iwana Kobayashi
  • Ngày sinh:17/10/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • John Higashi
  • Họ tên:John Higashi
  • Ngày sinh:02/05/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương gân kheo
Chấn thương gân kheo
Chấn thương gân kheo
Treo giò gián tiếp do thẻ
Chấn thương dây chằng chéo
Gãy xương mặt
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
21
Masaya Tomizawa
DF
27
Jiyo Ninomiya
43
Kota Kaneko
25
Tatsuya Shirai
18
Hisashi Ohashi
RB
24
Daiki Ogawa
MF
36
Gen Matsumura
LM
41
Kaiga Murakoshi
22
Kazuaki Saso
39
Aren Inoue
FW
19
Sora Tanaka
Dự bị
GK
1
Go Kambayashi
44
To-bin Lee
50
Kyoya Hayakawa
8
Yuta Fukazawa
30
Ryota Sawazaki
MF
40
Daiki Higuchi
2
Itsuki Oda
38
Kosuke Fujieda
9
Takumi Kato
Ra sân
GK
1
Kohei Kawata
20
Hikaru Endo
2
Miki Inoue
44
Keita Fukui
24
Keisuke Sato
26
Kazuhiro Sato
27
Seigo Takei
8
Kojiro Yasuda
7
Sho Araki
14
Kazushi Fujii
32
Ryunosuke Ota
Dự bị
GK
97
John Higashi
4
Hideomi Yamamoto
6
Iwana Kobayashi
11
Kotatsu Kumakura
19
Hayata Mizuno
25
Yuto Hiratsuka
96
Atsushi Kurokawa
29
Koki Oshima
10
Yamato Naito
Cập nhật 04/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2