Sự kiện chính
Takumi Kato
6'
38'
Miki Inoue
46'
Kojiro Yasuda
Kazushi Fujii
46'
Atsushi Kurokawa
Seigo Takei
47'
53'
Kojiro Yasuda
Aren Inoue
Takumi Kato
67'
Kosuke Fujieda
Ryota Sawazaki
67'
68'
Yuto Hiratsuka
Kazuhiro Sato
68'
Ryunosuke Ota
Yamato Naito
Daiki Ogawa
Daiki Higuchi
73'
79'
Yuto Hiratsuka
Sora Tanaka
Taiki Miyabe
84'
Daiki Ogawa
86'
89'
Hayata Mizuno
Koki Oshima
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Matsumoto Yamaga FC vs Ventforet Kofu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 20.3 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 3 | 5.3 | Phạt góc | 2.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 0 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 41% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 44.6% |
Matsumoto Yamaga FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ventforet Kofu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 26
- 5
- 10
- 11
- 31
- 28
- 7
- 20
- 10
- 20
- 23
- 12
- 15
- 17
- 8
- 14
- 17
- 14
- 15
- 17
- 19
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Matsumoto Yamaga FC (0 Trận đấu) | Ventforet Kofu (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 5 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

