FC Gifu
4-2-3-1
Yasuaki Oshima
4-2-3-1
Consadole Sapporo
Kenta Kawai
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:In-Ju Mun
- Ngày sinh:22/08/1999
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:North Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kento Haneda
- Ngày sinh:07/07/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shun Nakamura
- Ngày sinh:24/02/1994
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Akito Fukuta
- Ngày sinh:01/05/1992
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoshiatsu Oiji
- Ngày sinh:02/04/1998
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryoma Kita
- Ngày sinh:16/04/1998
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daigo Araki
- Ngày sinh:17/02/1994
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shingo Omori
- Ngày sinh:09/02/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kinglord Safo
- Ngày sinh:09/01/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:Yuki Horigome
- Ngày sinh:13/12/1992
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosuke Hara
- Ngày sinh:03/08/2005
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Katsuyuki Tanaka
- Ngày sinh:15/03/2002
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Niki Urakami
- Ngày sinh:11/11/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yamato Okada
- Ngày sinh:17/06/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takanori Sugeno
- Ngày sinh:03/05/1984
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
31
Jon Ander Serantes Simon
85
Tatsuya Hakozaki
27
Kento Haneda
4
Kentaro Kai
MF
7
In-Ju Mun
6
Akito Fukuta
9
Shun Nakamura
19
Ayumu Matsumoto
MF
10
Ryoma Kita
14
Yoshiatsu Oiji
17
Riyo Kawamoto
Dự bị
FW
21
Tomoya Yokoyama
18
Mohamad Sadiki Wade
26
Shohei Ogushi
40
Dai Hirase
51
Kazuaki Suganuma
66
Yu-Geon Kim
3
Kodai Hagino
99
Fabio Azevedo
Ra sân
24
Tomoki Tagawa
3
Park Min Gyu
15
Rei Ieizumi
47
Shota Nishino
2
Ryu Takao
31
Yuto Horigome
18
Shuma Kido
11
Ryota Aoki
27
Takuma Arano
19
Thiraphat Puethong
20
Amadou Bakayoko
Dự bị
1
Takanori Sugeno
50
Niki Urakami
39
Hayato Kawahara
55
Ryunosuke Umetsu
14
Katsuyuki Tanaka
16
Tatsuya Hasegawa
71
Haruto Shirai
23
Shingo Omori
22
Kinglord Safo
Cập nhật
03/05/2026 06:59

