Vanraure Hachinohe FC
3-4-2-1
Keiji Kuraishi
4-4-1-1
Thespa Kusatsu
Akira Muto
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Wataru Hiramatsu
- Ngày sinh:09/05/2000
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroto Yukie
- Ngày sinh:09/06/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yudai Sawada
- Ngày sinh:17/04/1999
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Aoi Sato
- Ngày sinh:25/09/1997
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kazuma Nagata
- Ngày sinh:26/04/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shoma Otoizumi
- Ngày sinh:07/07/1996
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daisuke Inazumi
- Ngày sinh:08/05/1997
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryuji Sawakami
- Ngày sinh:08/10/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Gijo Sehata
- Ngày sinh:19/01/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ren Fujimura
- Ngày sinh:26/05/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shoya Nose
- Ngày sinh:14/02/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryuya Ohata
- Ngày sinh:12/10/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenta Kikuchi
- Ngày sinh:28/05/2000
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Issei Kondo
- Ngày sinh:15/01/2001
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
13
Shogo Onishi
8
Shoma Otoizumi
41
Haruki Shirai
2
Wataru Hiramatsu
3
Yudai Sawada
5
Daisuke Inazumi
7
Aoi Sato
34
Shoma Takayoshi
80
Kazuma Nagata
9
Ryusei Takao
10
Ryuji Sawakami
Dự bị
4
Shinnosuke Suzuki
16
Mizuki Kaburaki
99
Seiya Nakano
30
Yuta Inami
90
Origbaajo Ismaila
28
Tsubasa Tanaka
25
Yusuke Taniguchi
15
Shuhei Hayami
24
Riku Kurizawa
Ra sân
13
Issei Kondo
RB
2
Ryota Tagashira
LB
14
Kenta Kikuchi
3
Ryuya Ohata
DF
43
Shoya Nose
MF
38
Hiroto Konishi
20
Taiyo Shimokawa
27
Ren Fujimura
7
Yasufumi Nishimura
17
Manato Hyakuda
99
Taika Nakashima
Dự bị
6
Shusuke Yonehara
36
Shuto Adachi
18
Shota Tanaka
29
Kosei Matsumoto
69
Shido Izuma
88
Je-hee Kim
25
Rikiru Nakano
4
Taishi Tamashiro
DM
37
Gijo Sehata
Cập nhật
04/05/2026 06:58

