Sự kiện chính
51'
Wataru Hiramatsu
60'
Ryusei Takao
Seiya Nakano
62'
64'
Taiyo Shimokawa
Ren Fujimura
64'
Hiroto Konishi
Kosei Matsumoto
Yuta Inami
Kazuma Nagata
69'
Origbaajo Ismaila
Ryuji Sawakami
69'
73'
Taishi Tamashiro
Gijo Sehata
Fumiya Unoki
Aoi Sato
74'
Riku Kurisawa
Daisuke Inazumi
74'
82'
Rikiru Nakano
Shota Tanaka
82'
Taika Nakashima
Manato Hyakuda
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Vanraure Hachinohe FC vs Thespa Kusatsu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 6.6 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.7 | 3.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 52% | Phạm lỗi | 51.3% | 47.3% | Phạm lỗi | 49.1% |
Vanraure Hachinohe FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Thespa Kusatsu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 12
- 17
- 16
- 17
- 14
- 17
- 14
- 10
- 14
- 10
- 27
- 11
- 10
- 17
- 8
- 11
- 24
- 17
- 20
- 11
- 8
- 29
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vanraure Hachinohe FC (0 Trận đấu) | Thespa Kusatsu (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

