GMT +7
VĐQG Thụy Sĩ
VS
Địa điểm: Stadion Schutzenwiese Thời tiết: Nhiều mây ,9℃~10℃
Winterthur 3-1-4-2
Patrick Rahmen
Jocelyn Gourvennec
  • Stephanos Kapino
  • Họ tên:Stephanos Kapino
  • Ngày sinh:18/03/1994
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Mirlind Kryeziu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lukas Muhl
  • Họ tên:Lukas Muhl
  • Ngày sinh:27/01/1997
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Remo Arnold
  • Họ tên:Remo Arnold
  • Ngày sinh:17/01/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Luca Zuffi
  • Họ tên:Luca Zuffi
  • Ngày sinh:27/03/1990
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Nishan Burkart
  • Họ tên:Nishan Burkart
  • Ngày sinh:31/01/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Randy Schneider
  • Họ tên:Randy Schneider
  • Ngày sinh:27/08/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Philippines
  • Pajtim Kasami
  • Họ tên:Pajtim Kasami
  • Ngày sinh:02/06/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Silvan Sidler
  • Họ tên:Silvan Sidler
  • Ngày sinh:07/07/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Theo Golliard
  • Họ tên:Theo Golliard
  • Ngày sinh:27/09/2002
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Andrin Hunziker
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Miroslav Stevanovic
  • Họ tên:Miroslav Stevanovic
  • Ngày sinh:29/07/1990
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Jérémy Guillemenot
  • Họ tên:Jérémy Guillemenot
  • Ngày sinh:06/01/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Junior Kadile
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Houboulang Mendes
  • Họ tên:Houboulang Mendes
  • Ngày sinh:04/05/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea Bissau
  • Gael Ondoua
  • Họ tên:Gael Ondoua
  • Ngày sinh:04/11/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Bradley Mazikou
  • Họ tên:Bradley Mazikou
  • Ngày sinh:02/06/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Republic of the Congo
  • Lilian Njoh
  • Họ tên:Lilian Njoh
  • Ngày sinh:22/11/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Marco Burch
  • Họ tên:Marco Burch
  • Ngày sinh:19/10/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Steve Rouiller
  • Họ tên:Steve Rouiller
  • Ngày sinh:10/07/1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Yoan Severin
  • Họ tên:Yoan Severin
  • Ngày sinh:24/01/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Joel Mall
  • Họ tên:Joel Mall
  • Ngày sinh:05/04/1991
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Không xác định
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Không xác định
Không xác định
21 DF
Treo giò gián tiếp do thẻ
Chấn thương hông
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Bị bệnh
Không xác định
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Stephanos Kapino
33
Tibault Citherlet
5
Lukas Muhl
31
Mirlind Kryeziu
44
Stephane Cueni
RB
19
Dario Ulrich
AM
10
Randy Schneider
CM
23
Pajtim Kasami
RB
24
Silvan Sidler
8
Theo Golliard
9
Roman Buess
Dự bị
16
Remo Arnold
99
Nishan Burkart
17
Andrin Hunziker
35
Leandro Maksutaj
27
Fabian Rohner
26
Ledjan Sahitaj
LB
3
Rhodri Smith
75
Antonio Spagnoli
7
Luca Zuffi
Ra sân
GK
1
Joel Mall
14
Lilian Njoh
19
Yoan Severin
4
Steve Rouiller
17
Houboulang Mendes
10
Junior Kadile
11
Lamine Fomba
8
Timothe Cognat
9
Miroslav Stevanovic
CF
21
Jérémy Guillemenot
30
Ablie Jallow
Dự bị
34
Téo Allix
40
Marwan Aubert
15
Marco Burch
28
David Douline
38
Malek Ishuayed Sanchez
36
Thomas Lopes
18
Bradley Mazikou
90
Samuel Mraz
DM
5
Gael Ondoua
Cập nhật 04/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2