Sự kiện chính
Pajtim Kasami
17'
18'
Gael Ondoua
Roman Buess
Theo Golliard
46'
Roman Buess
50'
54'
59'
Samuel Mraz
Jérémy Guillemenot
59'
Téo Allix
Houboulang Mendes
59'
Malek Ishuayed Sanchez
Yoan Severin
Mirlind Kryeziu
63'
64'
Lamine Fomba
Lilian Njoh
Silvan Sidler
66'
Dario Ulrich
Silvan Sidler
66'
Rhodri Smith
Nishan Burkart
66'
75'
Florian Aye
Marco Burch
79'
Alexandre Jankewitz
Randy Schneider
79'
86'
Bradley Mazikou
88'
Lamine Fomba
Stephane Cueni
Pajtim Kasami
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Winterthur vs Servette đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 4.7 | Mất bàn | 1.7 | 3.2 | Mất bàn | 1.8 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 16.6 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 2.3 | Phạt góc | 5.3 | 3 | Phạt góc | 6.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 13 | 15.8 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 38.9% | TL kiểm soát bóng | 53.5% |
Winterthur
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Servette
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 7
- 9
- 10
- 13
- 20
- 20
- 30
- 11
- 22
- 32
- 12
- 22
- 16
- 14
- 16
- 14
- 12
- 16
- 16
- 20
- 24
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Winterthur (63 Trận đấu) | Servette (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 8 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 7 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 13 | 6 | 7 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

