GMT +7
England FA Cup
VS
Địa điểm: Vale Park Thời tiết: Nhiều mây ,4℃~5℃
3-4-2-1
Michael Skubala
#46 7.4 Joe Gauci
  • Joe Gauci
  • Họ tên:Joe Gauci
  • Ngày sinh:04/07/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Connor Hallisey
  • Họ tên:Connor Hallisey
  • Ngày sinh:23/05/1993
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Cameron Humphreys
  • Họ tên:Cameron Humphreys
  • Ngày sinh:22/08/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#35 7.1 Tyler Magloire
  • Tyler Magloire
  • Họ tên:Tyler Magloire
  • Ngày sinh:21/12/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 6.6 Liam Gordon
  • Liam Gordon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 6.8 Jordan Shipley
  • Jordan Shipley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 6.4 Rhys Walters
  • Rhys Walters
  • Họ tên:Rhys Walters
  • Ngày sinh:18/11/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jordan Lawrence-Gabriel
  • Họ tên:Jordan Lawrence-Gabriel
  • Ngày sinh:25/09/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.5 Ethon Archer
  • Ethon Archer
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 7.6 Ben Waine
  • Ben Waine
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 6.3 Martin Sherif
  • Martin Sherif
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sinclair Armstrong
  • Họ tên:Sinclair Armstrong
  • Ngày sinh:22/06/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#10 6.5 Scott Twine
  • Scott Twine
  • Họ tên:Scott Twine
  • Ngày sinh:14/07/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.4 Delano Burgzorg
  • Delano Burgzorg
  • Họ tên:Delano Burgzorg
  • Ngày sinh:07/11/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Suriname
#20 6.2 Sam Bell
  • Sam Bell
  • Họ tên:Sam Bell
  • Ngày sinh:23/05/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#40 7.9 Sam Morsy
  • Sam Morsy
  • Họ tên:Sam Morsy
  • Ngày sinh:10/09/1991
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#6 6.8 Max Bird
  • Max Bird
  • Họ tên:Max Bird
  • Ngày sinh:18/09/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Sebastian Naylor
  • Họ tên:Sebastian Naylor
  • Ngày sinh:10/09/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ross McCrorie
  • Họ tên:Ross McCrorie
  • Ngày sinh:18/03/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#38 6.3 Noah Eile
  • Noah Eile
  • Họ tên:Noah Eile
  • Ngày sinh:19/07/2002
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Cameron Pring
  • Họ tên:Cameron Pring
  • Ngày sinh:22/01/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#13 7.5 Joe Lumley
  • Joe Lumley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
6 CM
Chấn thương bắp chân
Chấn thương mắt cá chân
Chấn thương cơ khép
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
46
Joe Gauci
15
Liam Gordon
5
Connor Hallisey
DF
25
Cameron Humphreys
MF
24
Kyle Johnson
33
George Hall
FW
12
Rhys Walters
MF
14
Funso Ojo
SS
9
Jayden Stockley
19
Ben Waine
6
Jordan Lawrence-Gabriel
Dự bị
45
Andre Gray
21
Martin Sherif
28
Grant Ward
26
Jordan Shipley
35
Tyler Magloire
LB
3
Jaheim Headley
GK
13
Benjamin Paul Amos
Ra sân
23
Radek Vítek
21
Neto Borges
38
Noah Eile
19
George Tanner
DM
2
Ross McCrorie
4
Adam Randell
12
Jason Knight
RM
17
Mark Sykes
10
Scott Twine
14
Tomi Horvat
18
Emil Ris Jakobsen
Dự bị
CM
40
Sam Morsy
CF
30
Sinclair Armstrong
13
Joe Lumley
CM
6
Max Bird
3
Cameron Pring
20
Sam Bell
LW
11
Delano Burgzorg
AM
44
George Earthy
24
Seb Naylor
Cập nhật 04/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2