3-4-2-1
Bristol City
Michael Skubala
-
- Họ tên:Joe Gauci
- Ngày sinh:04/07/2000
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Connor Hallisey
- Ngày sinh:23/05/1993
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Cameron Humphreys
- Ngày sinh:22/08/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Tyler Magloire
- Ngày sinh:21/12/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Rhys Walters
- Ngày sinh:18/11/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jordan Lawrence-Gabriel
- Ngày sinh:25/09/1998
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sinclair Armstrong
- Ngày sinh:22/06/2003
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:2.2(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Scott Twine
- Ngày sinh:14/07/1999
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:14(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Delano Burgzorg
- Ngày sinh:07/11/1998
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Suriname
-
- Họ tên:Sam Bell
- Ngày sinh:23/05/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Sam Morsy
- Ngày sinh:10/09/1991
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Egypt
-
- Họ tên:Max Bird
- Ngày sinh:18/09/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Sebastian Naylor
- Ngày sinh:10/09/2005
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ross McCrorie
- Ngày sinh:18/03/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Noah Eile
- Ngày sinh:19/07/2002
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Cameron Pring
- Ngày sinh:22/01/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
46
Joe Gauci
15
Liam Gordon
5
Connor Hallisey
DF
25
Cameron Humphreys
MF
24
Kyle Johnson
33
George Hall
FW
12
Rhys Walters
MF
14
Funso Ojo
SS
9
Jayden Stockley
19
Ben Waine
6
Jordan Lawrence-Gabriel
Dự bị
45
Andre Gray
21
Martin Sherif
28
Grant Ward
26
Jordan Shipley
35
Tyler Magloire
LB
3
Jaheim Headley
GK
13
Benjamin Paul Amos
Ra sân
23
Radek Vítek
21
Neto Borges
38
Noah Eile
19
George Tanner
DM
2
Ross McCrorie
4
Adam Randell
12
Jason Knight
RM
17
Mark Sykes
10
Scott Twine
14
Tomi Horvat
18
Emil Ris Jakobsen
Dự bị
CM
40
Sam Morsy
CF
30
Sinclair Armstrong
13
Joe Lumley
CM
6
Max Bird
3
Cameron Pring
20
Sam Bell
LW
11
Delano Burgzorg
AM
44
George Earthy
24
Seb Naylor
Cập nhật
04/03/2026 07:00

