Kashima Antlers
4-4-2
Toru Oniki
3-4-2-1
Machida Zelvia
Go Kuroda
-
- Họ tên:Tomoki Hayakawa
- Ngày sinh:03/03/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuhei Mizoguchi
- Ngày sinh:13/02/2004
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kim Tae-Hyeon
- Ngày sinh:17/09/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Ueda Naomichi
- Ngày sinh:24/10/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kimito Nono
- Ngày sinh:26/03/2002
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuma Suzuki
- Ngày sinh:26/04/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Gaku Shibasaki
- Ngày sinh:28/05/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kei Chinen
- Ngày sinh:17/03/1995
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Matsumura
- Ngày sinh:13/04/2001
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Leonardo de Sousa Pereira
- Ngày sinh:03/02/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Aleksandar Cavric
- Ngày sinh:18/05/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Slovakia
-
- Họ tên:Tete Yengi
- Ngày sinh:28/11/2000
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Erik Nascimento de Lima
- Ngày sinh:18/07/1994
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Na Sang Ho
- Ngày sinh:12/08/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Hotaka Nakamura
- Ngày sinh:12/08/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mae Hiroyuki
- Ngày sinh:01/08/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Neta Lavi
- Ngày sinh:25/08/1996
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Kotaro Hayashi
- Ngày sinh:16/11/2000
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Gen Shoji
- Ngày sinh:11/12/1992
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daihachi Okamura
- Ngày sinh:15/02/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Nakayama
- Ngày sinh:16/02/1997
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosei Tani
- Ngày sinh:22/11/2000
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Tomoki Hayakawa
RB
22
Kimito Nono
55
Ueda Naomichi
3
Kim Tae Hyeon
2
Kouki Anzai
CF
19
Shu Morooka
DM
13
Kei Chinen
6
Kento Misao
17
Jose Elber Pimentel da Silva
9
Leonardo de Sousa Pereira
40
Yuma Suzuki
Dự bị
GK
29
Yuji Kajikawa
7
Ryoya Ogawa
5
Ikuma Sekigawa
24
Haruki Hayashu
27
Yuta Matsumura
AM
71
Ryotaro Araki
77
Aleksandar Cavric
10
Gaku Shibasaki
14
Yuta Higuchi
Ra sân
GK
1
Kosei Tani
6
Henry Heroki Mochizuki
24
Kim Min Tae
5
Ibrahim Dresevic
11
Asahi Masuyama
23
Ryohei Shirasaki
18
Hokuto Shimoda
34
Futa Tokumura
8
Keiya Sento
LW
10
Na Sang Ho
CF
9
Shota Fujio
Dự bị
13
Tatsuya Morita
3
Gen Shoji
MF
60
Chui Hiromu Mayaka
LB
26
Kotaro Hayashi
16
Mae Hiroyuki
88
Hotaka Nakamura
CF
49
Kanji Kuwayama
RW
27
Erik Nascimento de Lima
99
Tete Yengi
Cập nhật
04/05/2026 06:58

