Sự kiện chính
41'
Tete Yengi
48'
Neta Lavi
50'
53'
57'
Kotaro Hayashi
Yuta Higuchi
Kei Chinen
62'
Kyosuke Tagawa
Aleksandar Cavric
62'
Shu Morooka
Yuta Matsumura
62'
67'
Keiya Sento
Erik Nascimento de Lima
67'
Futa Tokumura
Na Sang Ho
Ryotaro Araki
Gaku Shibasaki
83'
Ryoya Ogawa
Shuhei Mizoguchi
83'
83'
Henry Heroki Mochizuki
Hotaka Nakamura
83'
Ibrahim Dresevic
Yuta Nakayama
89'
Hokuto Shimoda
Neta Lavi
90'
Mae Hiroyuki
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kashima Antlers vs Machida Zelvia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 10 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 3.8 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11 | 13 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 40.3% | 52.2% | TL kiểm soát bóng | 44.3% |
Kashima Antlers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Machida Zelvia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 7
- 20
- 15
- 16
- 20
- 10
- 15
- 12
- 22
- 23
- 16
- 3
- 23
- 13
- 20
- 6
- 23
- 20
- 6
- 20
- 10
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kashima Antlers (38 Trận đấu) | Machida Zelvia (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 3 | 1 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

