GMT +7
VĐQG Thụy Điển
Địa điểm: Strandvallen Thời tiết: Nhiều mây ,15℃~16℃
Andreas Brannstrom
Jani Honkavaara
#24 6.4 Tom Pettersson
  • Tom Pettersson
  • Họ tên:Tom Pettersson
  • Ngày sinh:25/03/1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#18 6.8 Jacob Bergstrom
  • Jacob Bergstrom
  • Họ tên:Jacob Bergstrom
  • Ngày sinh:26/04/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Abdullah Iqbal
  • Họ tên:Abdullah Iqbal
  • Ngày sinh:27/07/2002
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Pakistan
#6 7.3 Enggard Mads
  • Enggard Mads
  • Họ tên:Enggard Mads
  • Ngày sinh:20/01/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Jesper Gustavsson
  • Họ tên:Jesper Gustavsson
  • Ngày sinh:29/10/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#1 5.9 Hansen S.
  • Hansen S.
  • Họ tên:Sebastian Hansen
  • Ngày sinh:26/10/2006
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Martin Agnarsson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Villum Dalsgaard
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 6.4 Max Nielsen
  • Max Nielsen
  • Họ tên:Max Nielsen
  • Ngày sinh:25/10/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#4 7 Axel Noren
  • Axel Noren
  • Họ tên:Axel Noren
  • Ngày sinh:04/04/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Viktor Gustafsson
  • Họ tên:Viktor Gustafsson
  • Ngày sinh:22/03/1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#35 8.9 Jacob Rinne
  • Jacob Rinne
  • Họ tên:Jacob Rinne
  • Ngày sinh:20/06/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Matias Siltanen
  • Họ tên:Matias Siltanen
  • Ngày sinh:29/03/2007
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Piotr Johansson
  • Họ tên:Piotr Johansson
  • Ngày sinh:28/02/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#5 7.1 Miro Tenho
  • Miro Tenho
  • Họ tên:Miro Tenho
  • Ngày sinh:02/04/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Jacob Une Larsson
  • Họ tên:Jacob Une Larsson
  • Ngày sinh:08/04/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#18 7.8 Adam Stahl
  • Adam Stahl
  • Họ tên:Adam Stahl
  • Ngày sinh:08/10/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Bo Asulv Hegland
  • Họ tên:Bo Asulv Hegland
  • Ngày sinh:18/06/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Patric Karl Emil Aslund
  • Họ tên:Patric Karl Emil Aslund
  • Ngày sinh:01/08/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Lars Erik Oskar Fallenius
  • Họ tên:Lars Erik Oskar Fallenius
  • Ngày sinh:01/11/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#13 7.4 Daniel Stensson
  • Daniel Stensson
  • Họ tên:Daniel Stensson
  • Ngày sinh:24/03/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#9 7.6 Kristian Lien
  • Kristian Lien
  • Họ tên:Kristian Lien
  • Ngày sinh:30/09/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
13
Robin Wallinder
4
Axel Noren
2
Ludvig Svanberg
24
Tom Pettersson
14
Villiam Granath
10
Jeppe Kjaer
22
Jesper Gustavsson
CM
6
Enggard Mads
29
Olle Lindberg
3
Martin Agnarsson
18
Jacob Bergstrom
Dự bị
30
Melker Ahlstrand
MF
39
Romeo Leandersson
21
Villum Dalsgaard
7
Viktor Gustafsson
8
Teo Helge
GK
35
Alexander Lundin
25
Max Nielsen
27
Ludvig Tidstrand
9
Ali Youssef
Ra sân
35
Jacob Rinne
2
Piotr Johansson
4
Jacob Une Larsson
DF
5
Miro Tenho
18
Adam Stahl
MF
20
Matias Siltanen
13
Daniel Stensson
19
Jeppe Okkels
16
Bo Asulv Hegland
8
Patric Karl Emil Aslund
9
Kristian Lien
Dự bị
CM
7
Christos Almyras
28
Alexander Anderson
11
Lars Erik Oskar Fallenius
29
Alexander Johansson
30
Lukas Jonsson
6
Peter Langhoff
24
Max Larsson
21
Mikael Marques
27
Sander Finjord Ringberg
Cập nhật 18/10/2026 13:30

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2