Sự kiện chính
Jeppe Kjaer
Villum Dalsgaard
15'
Viktor Gustafsson
19'
43'
Lars Erik Oskar Fallenius
Villiam Granath
Martin Agnarsson
46'
Olle Lindberg
Enggard Mads
58'
58'
Jeppe Okkels
Lars Erik Oskar Fallenius
58'
Christos Almyras
Daniel Stensson
60'
64'
66'
Charlie Rosenqvist
Patric Karl Emil Aslund
Tom Pettersson
67'
Ali Youssef
Viktor Gustafsson
68'
Ludvig Tidstrand
Max Nielsen
68'
84'
Max Larsson
Kristian Lien
84'
Peter Langhoff
Matias Siltanen
90'
Miro Tenho
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 0 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 110 Tấn công 113
- 66 Tấn công nguy hiểm 49
- 4 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 12 Sút bóng 13
- 13 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng thành công 15
- 9 Challenge 18
- 37 Chuyền dài 25
- 0 Kiến tạo 2
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 14
- 7 Beat 12
- 14 Quả ném biên 25
- 551 Chuyền bóng 441
- 81% TL chuyền bóng thành công 80%
- 4 5
- 4 3
- 9 11
- 3 2
- 50 66
- 1.52 2.08
- 1.15 1.92
- 0.37 0.16
- 1.52 2.08
- 0.53 1.64
- 25 28
- 9 7
- 35 48
- 15 18
- 20 34
Dữ liệu đội bóng Mjallby AIF vs Djurgardens đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.8 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12 | 12.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
Mjallby AIF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Djurgardens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 22
- 13
- 15
- 20
- 17
- 8
- 15
- 12
- 17
- 29
- 8
- 2
- 26
- 31
- 8
- 15
- 21
- 10
- 13
- 21
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mjallby AIF (40 Trận đấu) | Djurgardens (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 7 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 7 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 13:30

