Krylya Sovetov
3-1-4-2
Sergey Bulatov
4-3-3
Gazovik Orenburg
Ildar Akhmetzyanov
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sergey Bozhin
- Ngày sinh:12/09/1994
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dominik Oroz
- Ngày sinh:29/10/2000
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Sergey Babkin
- Ngày sinh:25/09/2002
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ilzat Akhmetov
- Ngày sinh:31/12/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Geoffrey Chinedu Charles
- Ngày sinh:01/10/1997
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Artem Shumanskiy
- Ngày sinh:25/11/2004
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Belarus
-
- Họ tên:Dmitri Rybchinskiy
- Ngày sinh:19/08/1998
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Anas El Mahraoui
- Ngày sinh:29/03/2001
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Morocco
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Irakli Kvekveskiri
- Ngày sinh:12/03/1990
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Danila Khotulev
- Ngày sinh:01/10/2002
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:Aleksei Tataev
- Ngày sinh:08/10/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Maksim Rudakov
- Ngày sinh:22/01/1996
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
30
Sergey Pesyakov
DF
5
Dominik Oroz
24
Roman Evgenyev
47
Sergey Bozhin
CM
6
Sergey Babkin
72
Dani Fernandez
14
Mihajlo Banjac
22
Fernando Peixoto Costanza
3
Thomas Ignacio Galdames Millan
19
Ivan Oleynikov
CF
99
Geoffrey Chinedu Charles
Dự bị
LB
2
Kirill Pechenin
CF
70
Artem Shumanskiy
77
Ilzat Akhmetov
20
Kirill Stolbov
MF
91
Vladimir Ignatenko
AM
11
Amar Rahmanovic
GK
39
Evgeni Frolov
23
Nikita Chernov
DM
8
Maksim Vityugov
18
Ivan Lepskii
80
Nikita Kokarev
10
Vladimir Khubulov
Ra sân
GK
1
Bogdan Ovsyannikov
3
Danila Vedernikov
26
Emil Tsenov
6
Jhon Alex Palacios
18
Fahd Moufi
LW
7
Emircan Gurluk
78
Ruslan Kul
FW
59
Tigran Avanesian
16
Jordhy Thompson
8
Damian Puebla
9
Maksim Savelyev
Dự bị
30
Gedeon Guzina
37
Du Queiroz
DM
33
Irakli Kvekveskiri
38
Artem Kasimov
5
Aleksei Tataev
19
Alexandre Jesus
32
Alexis Cantero
MF
27
Renat Golybin
2
Stanislav Poroykov
GK
88
Maksim Rudakov
22
Pavel Gorelov
RM
20
Dmitri Rybchinskiy
Cập nhật
05/03/2026 07:00

