Sự kiện chính
6'
Irakli Kvekveskiri
11'
Artem Kasimov
Danila Khotulev
Thomas Ignacio Galdames Millan
38'
50'
Evgeni Bolotov
52'
63'
Renat Golybin
Alexandre Jesus
63'
Gedeon Guzina
Du Queiroz
Ivan Oleynikov
Artem Shumanskiy
67'
Vladimir Ignatenko
Geoffrey Chinedu Charles
67'
Kirill Pechenin
Thomas Ignacio Galdames Millan
67'
74'
76'
Gedeon Guzina
Vladimir Khubulov
Kirill Stolbov
77'
Nikolay Rasskazov
Dani Fernandez
77'
84'
Egor Antsiperov
Dmitri Rybchinskiy
84'
Pavel Gorelov
Anas El Mahraoui
86'
Aleksei Tataev
90'
Irakli Kvekveskiri
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Krylya Sovetov vs Gazovik Orenburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 0 | Phạt góc | 7 | 2 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 15 | Phạm lỗi | 19 | 16.4 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 49% | 42.6% | TL kiểm soát bóng | 44% |
Krylya Sovetov
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gazovik Orenburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 15
- 9
- 5
- 9
- 13
- 21
- 23
- 12
- 23
- 36
- 18
- 14
- 10
- 12
- 13
- 18
- 13
- 11
- 20
- 20
- 15
- 22
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Krylya Sovetov (13 Trận đấu) | Gazovik Orenburg (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 2 | 4 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

