GMT +7
Cup Nga
Địa điểm: VTB Arena Thời tiết:  ,0℃~1℃
Sandro Schwarz
Juan Carlos Carcedo
#99 7.2 Andrey Lunev
  • Andrey Lunev
  • Họ tên:Andrey Lunev
  • Ngày sinh:13/11/1991
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Dmitri Skopintsev
  • Họ tên:Dmitri Skopintsev
  • Ngày sinh:02/03/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • David Ricardo Loiola da Silva
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#55 7.4 Maksim Osipenko
  • Maksim Osipenko
  • Họ tên:Maksim Osipenko
  • Ngày sinh:16/05/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#4 6.5 Juan Cáceres
  • Juan Cáceres
  • Họ tên:Juan Cáceres
  • Ngày sinh:01/06/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Paraguay
  • Aleksandr Kutitskiy
  • Họ tên:Aleksandr Kutitskiy
  • Ngày sinh:01/01/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Rubens Antonio Dias
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
  • Họ tên:Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
  • Ngày sinh:07/01/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#21 6.5 Anton Miranchuk
  • Anton Miranchuk
  • Họ tên:Anton Miranchuk
  • Ngày sinh:17/10/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Nicolas Moumi Ngamaleu
  • Họ tên:Nicolas Moumi Ngamaleu
  • Ngày sinh:09/07/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Konstantin Tyukavin
  • Họ tên:Konstantin Tyukavin
  • Ngày sinh:22/06/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Manfred Alonso Ugalde Arce
  • Họ tên:Manfred Alonso Ugalde Arce
  • Ngày sinh:25/05/2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Costa Rica
#17 6.6 Vladislav Saus
  • Vladislav Saus
  • Họ tên:Vladislav Saus
  • Ngày sinh:06/08/2003
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Gedson Carvalho Fernandes
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ezequiel Barco
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jose Marcos Costa Martins
  • Họ tên:Jose Marcos Costa Martins
  • Ngày sinh:23/10/1999
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#18 6.3 Nail Umyarov
  • Nail Umyarov
  • Họ tên:Nail Umyarov
  • Ngày sinh:27/06/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#97 5.9 Daniil Denisov
  • Daniil Denisov
  • Họ tên:Danil Denisov
  • Ngày sinh:21/10/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#68 6.1 Ruslan Litvinov
  • Ruslan Litvinov
  • Họ tên:Ruslan Litvinov
  • Ngày sinh:18/08/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Alexander Djiku
  • Họ tên:Alexander Djiku
  • Ngày sinh:09/08/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#47 6.3 Roman Zobnin
  • Roman Zobnin
  • Họ tên:Roman Zobnin
  • Ngày sinh:11/02/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Aleksandr Maksimenko
  • Họ tên:Aleksandr Maksimenko
  • Ngày sinh:19/03/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
24 MF
Đứt dây chằng chéo
74 DM
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Không xác định
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Đứt dây chằng chéo
Phẫu thuật dây chằng chéo
Treo giò do đủ số thẻ vàng

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
99
Andrey Lunev
LB
7
Dmitri Skopintsev
DF
55
Maksim Osipenko
MF
2
Nicolas Marichal Perez
DF
56
Leon Zaydenzal
44
Rubens Antonio Dias
DM
74
Daniil Fomin
CM
10
Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
AM
21
Anton Miranchuk
LW
13
Nicolas Moumi Ngamaleu
SS
70
Konstantin Tyukavin
Dự bị
LW
11
Arthur Gomes
DM
15
Danil Glebov
RW
91
Iaroslav Gladyshev
33
Ivan Sergeyev
6
Roberto Fernandez Urbieta
GK
47
Andrey Kudravets
57
David Ricardo Loiola da Silva
CF
14
El Mehdi Maouhoub
GK
31
Igor Leshchuk
DM
50
Aleksandr Kutitskiy
MF
79
Maksim Balakhonov
60
Timofey Marinkin
Ra sân
GK
98
Aleksandr Maksimenko
RB
97
Daniil Denisov
3
Christopher Wooh
4
Alexander Djiku
CM
47
Roman Zobnin
MF
18
Nail Umyarov
7
Pablo Solari
83
Gedson Carvalho Fernandes
5
Ezequiel Barco
LW
10
Jose Marcos Costa Martins
SS
9
Manfred Alonso Ugalde Arce
Dự bị
CM
35
Christopher Martins Pereira
LB
2
Oleg Reabciuk
DM
68
Ruslan Litvinov
RM
17
Vladislav Saus
CF
11
Levi Garcia
RW
77
Theo Bongonda
GK
56
Aleksandr Dovbnya
GK
32
Ruslan Pichienko
CF
91
Anton Zabolotnyi
FW
24
Nikita Massalyga
Cập nhật 06/03/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2