Sự kiện chính
6'
Maksim Osipenko(Reason:Goal Disallowed)
10'
Dmitri Skopintsev
17'
Konstantin Tyukavin
22'
23'
Nail Umyarov
30'
Rubens Antonio Dias
45'
Anton Miranchuk
45'
47'
Vladislav Saus
53'
Christopher Martins Pereira
Vladislav Saus
Iaroslav Gladyshev
Anton Miranchuk
65'
Timofey Marinkin
Aleksandr Kutitskiy
65'
67'
70'
73'
Ivan Sergeyev
Konstantin Tyukavin
74'
75'
Levi Garcia
Manfred Alonso Ugalde Arce
75'
Igor Dmitriev
Ezequiel Barco
83'
Arthur Gomes
Nicolas Moumi Ngamaleu
84'
Leon Zaydenzal
Dmitri Skopintsev
84'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dynamo Moscow vs Spartak Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 4 | Phạt góc | 6.7 | 4.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 17 | 14.4 | Phạm lỗi | 17.2 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 62.3% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 57.6% |
Dynamo Moscow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Spartak Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 26
- 15
- 8
- 16
- 18
- 20
- 5
- 18
- 33
- 16
- 7
- 11
- 17
- 22
- 17
- 8
- 9
- 20
- 14
- 14
- 34
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dynamo Moscow (19 Trận đấu) | Spartak Moscow (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 2 | 1 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

